Help Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
giúp đỡ, giúp, trợ giúp là các bản dịch hàng đầu của "help" thành Tiếng Việt.
help interjection verb noun ngữ pháp(countable) A person employed to help in the maintenance of a house. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm helpTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
giúp đỡ
noun verb interjectiontransitive: provide assistance to (someone or something) [..]
Such a program will help the rich but harm the poor.
Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.
en.wiktionary.org -
giúp
noun verbaction given to provide assistance [..]
Such a program will help the rich but harm the poor.
Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.
en.wiktionary.org -
trợ giúp
nounaction given to provide assistance [..]
Those who are suffering from hunger in Africa need urgent help.
Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hỗ trợ
- lối thoát
- người làm
- sự giúp đỡ
- trợ
- cải thiện tình hình
- cứu
- giúp ích
- hồi đáp
- người giúp đỡ
- vật giúp ích
- phụ
- cưu
- gà
- bang trợ
- chịu được
- cứu chữa
- cứu giúp
- cứu trợ
- giúp cho
- ngăn được
- nhịn được
- nâng đỡ
- phương cứu chữa
- phần đưa mời
- phụ lực
- sự cứu giúp
- sự giúp ích
- tránh được
- đưa mời
- đừng được
- mother
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " help " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
HelpA UI element that provides access to online Help or other forms of user assistance.
+ Thêm bản dịch Thêm HelpTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
Trợ giúp
A UI element that provides access to online Help or other forms of user assistance.
Those who are suffering from hunger in Africa need urgent help.
Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.
MicrosoftLanguagePortal
Hình ảnh có "help"
Bản dịch "help" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Help Là Gì Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Help - Từ điển Anh - Việt
-
"help" Là Gì? Nghĩa Của Từ Help Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
HELP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Help Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Help – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của "help" Trong Tiếng Việt - Từ điển
-
What Help Là Gì
-
Tra Từ Help - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Từ điển Hàn-Việt - Trợ Giúp
-
Top 8 Từ điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Kinh Tế Online Tốt Nhất Hiện Nay
-
Nghĩa Của Từ Home Help Là Gì
-
Help Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Help - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'help' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet