Help - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: HELP Help

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • enPR: hĕlp, IPA(ghi chú):/hɛlp/
  • (miền Nam Hoa Kì,tiếng Anh bản ngữ người Mỹ gốc Phi,lỗi thời)enPR: hĕp, IPA(ghi chú):/hɛp/[1]
  • Vần: -ɛlp
  • Âm thanh (Anh); to help:(tập tin)
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

help

  1. Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích. to need someone's help — cần sự giúp đỡ của ai to give help to someone — giúp đỡ ai to cry (call) for help — kêu cứu, cầu cứu help! help! — cứu (tôi) với! cứu (tôi) với by help of — nhờ sự giúp đỡ của it is a great help — cái đó giúp ích được rất nhiều
  2. Phương cứu chữa, lối thoát. there is no help for it — chuyện này thật vô phương cứu chữa
  3. Phần đưa mời (đồ ăn, đồ uống).
  4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người làm, người giúp việc trong nhà. lady help — người giúp việc bà chủ nhà mother's help — bà bảo mẫu

Ngoại động từ

help ngoại động từ

  1. Giúp đỡ, cứu giúp. to someone out of a difficulty — giúp ai ra khỏi hoàn cảnh khó khăn to help someone across a stream — giúp ai đi qua dòng suối
  2. Đưa mời (đồ ăn, thức uống). let me help you to some more wine — xin cho phép tôi rót thêm rượu vang ông xơi help yourself — xin mời ông xơi
  3. Nhịn được, ngăn được, chịu được, đừng được; tránh được, cứu chữa. I could not help laughing — tôi không thể nào nhịn được cười I could not help it — tôi không thể nào đừng được, tôi không thể nào làm khác được it can't be helped — thật là vô phương, không còn cách gì cứu chữa được nữa don't be longer more than you can help — chừng nào có thể đừng được thì tránh ở lâu; tránh ở lâu chừng nào hay chừng ấy

Chia động từ

help
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to help
Phân từ hiện tại helping
Phân từ quá khứ helped
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại help help hoặc helpest¹ helps hoặc helpeth¹ help help help
Quá khứ helped helped hoặc helpedst¹ helped helped helped helped
Tương lai will/shall²help will/shallhelp hoặc wilt/shalt¹help will/shallhelp will/shallhelp will/shallhelp will/shallhelp
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại help help hoặc helpest¹ help help help help
Quá khứ helped helped helped helped helped helped
Tương lai weretohelp hoặc shouldhelp weretohelp hoặc shouldhelp weretohelp hoặc shouldhelp weretohelp hoặc shouldhelp weretohelp hoặc shouldhelp weretohelp hoặc shouldhelp
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại help let’s help help
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “help”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
  1. Bản mẫu:R:Hall PGSMS
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=help&oldid=2245999” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/ɛlp
  • Vần:Tiếng Anh/ɛlp/1 âm tiết
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Mục từ sơ khai
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục help 78 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Help đọc Là Gì