Help - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- enPR: hĕlp, IPA(ghi chú):/hɛlp/
- (miền Nam Hoa Kì,tiếng Anh bản ngữ người Mỹ gốc Phi,lỗi thời)enPR: hĕp, IPA(ghi chú):/hɛp/[1]
- Vần: -ɛlp
Âm thanh (Anh); “to help”: (tập tin) Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Danh từ
help
- Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích. to need someone's help — cần sự giúp đỡ của ai to give help to someone — giúp đỡ ai to cry (call) for help — kêu cứu, cầu cứu help! help! — cứu (tôi) với! cứu (tôi) với by help of — nhờ sự giúp đỡ của it is a great help — cái đó giúp ích được rất nhiều
- Phương cứu chữa, lối thoát. there is no help for it — chuyện này thật vô phương cứu chữa
- Phần đưa mời (đồ ăn, đồ uống).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người làm, người giúp việc trong nhà. lady help — người giúp việc bà chủ nhà mother's help — bà bảo mẫu
Ngoại động từ
help ngoại động từ
- Giúp đỡ, cứu giúp. to someone out of a difficulty — giúp ai ra khỏi hoàn cảnh khó khăn to help someone across a stream — giúp ai đi qua dòng suối
- Đưa mời (đồ ăn, thức uống). let me help you to some more wine — xin cho phép tôi rót thêm rượu vang ông xơi help yourself — xin mời ông xơi
- Nhịn được, ngăn được, chịu được, đừng được; tránh được, cứu chữa. I could not help laughing — tôi không thể nào nhịn được cười I could not help it — tôi không thể nào đừng được, tôi không thể nào làm khác được it can't be helped — thật là vô phương, không còn cách gì cứu chữa được nữa don't be longer more than you can help — chừng nào có thể đừng được thì tránh ở lâu; tránh ở lâu chừng nào hay chừng ấy
Chia động từ
help| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to help | |||||
| Phân từ hiện tại | helping | |||||
| Phân từ quá khứ | helped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | help | help hoặc helpest¹ | helps hoặc helpeth¹ | help | help | help |
| Quá khứ | helped | helped hoặc helpedst¹ | helped | helped | helped | helped |
| Tương lai | will/shall²help | will/shallhelp hoặc wilt/shalt¹help | will/shallhelp | will/shallhelp | will/shallhelp | will/shallhelp |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | help | help hoặc helpest¹ | help | help | help | help |
| Quá khứ | helped | helped | helped | helped | helped | helped |
| Tương lai | weretohelp hoặc shouldhelp | weretohelp hoặc shouldhelp | weretohelp hoặc shouldhelp | weretohelp hoặc shouldhelp | weretohelp hoặc shouldhelp | weretohelp hoặc shouldhelp |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | help | — | let’s help | help | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “help”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- ↑ Bản mẫu:R:Hall PGSMS
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛlp
- Vần:Tiếng Anh/ɛlp/1 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ sơ khai
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Help đọc Là Gì
-
HELP | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Từ 'help' - VnExpress
-
Phát âm Tiếng Anh Chuẩn Từ 'help' - YouTube
-
Cách Phát âm Help - Tiếng Anh - Forvo
-
Help đọc Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Help đọc Là Gì - Thả Rông
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'help' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Help đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
"help" Là Gì? Nghĩa Của Từ Help Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Redeem A Facebook Ad Credit | Meta Business Help Center
-
Helps/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Help:IPA/English - Wikipedia
-
Seller Help Center | Contact Us
-
Cách đọc Phiên âm & Quy Tắc đánh Vần Trong Tiếng Anh