HELPFUL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

HELPFUL Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['helpfəl]helpful ['helpfəl] hữu íchusefulhelpfulhandybeneficialproductiveutilitygiúp íchhelphelpfulcó íchbeneficialbe usefulhelpfulbe helpfulcan helphandyhelpvaluablebenefitcan be usefulgiúp đỡhelpassistanceassistaidhelpfulích lợibenefitbeneficialhelpfuladvantageinterestsusefulnesswelfare

Ví dụ về việc sử dụng Helpful trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tea Helpful to reduce….Uống trà có giúp giảm….Was this review helpful to you?Bài đánh giá này có hữu ích cho bạn?Helpful, but too long.Rất có ích nhưng dài quá.Would be helpful to read this.Nó sẽ hữu ích để đọc.Helpful, thanks Kevin.Rất có ích, thanks Kevin. Mọi người cũng dịch canbehelpfulbeveryhelpfulisveryhelpfulisespeciallyhelpfulitishelpfultobehelpfulA glass of warm milk can be very helpful.Một cốc sữa nóng sẽ giúp ích rất nhiều.Not helpful to the accused.Không có lợi cho bị cáo.Hope it's a good and helpful thing for you!Mong rằng đây là điều tốt và có ích với bạn!This is helpful if you are looking to start a….Nó là điểm khởi đầu tốt nếu bạn đang tìm kiếm một….If so, I think you will find this post helpful.Nếu như vậy thìbạn sẽ tìm thấy bài viết này có ích.areveryhelpfulhelpfultipsmightbehelpfulisalsohelpfulSome are helpful and some are harmful.Một số là có lợi và một số là có hại.A 30-minute walk every morning can be helpful enough.Phút chạy bộ mỗi sáng sẽ giúp ích được rất nhiều đấy nhé.This is where it's helpful to have two people.Đây chính là chỗ tốt của việc có hai người.It is helpful if you know some programming language.Sẽ lợi thế nếu bạn biết một ngôn ngữ lập trình bất kỳ.Are typically more harmful than helpful, they therefore cannot be justified.Hại hơn lợi ích, vì thế không được dùng.Very helpful for those who lack self-confidence in an interview.Điều này rất có lợi cho những ai thiếu tự tin khi phỏng vấn.I think that's so helpful, I think that's great.I think this is helpful Tôi cho rằng điều này rất tốt.The translation of the statement from Japanese into English was very helpful.Bản dịch báo cáo từ tiếng Nhật sang tiếng Anh là rất có ích.And I think that's helpful, I think that's good.I think this is helpful Tôi cho rằng điều này rất tốt.Helpful video tutorials explaining how to do many popular tasks.Hướng dẫn bằng video hữu ích giải thích cách thực hiện nhiều tác vụ phổ biến.If you know something helpful but not true, don't say it.Nếu bạn biết chuyện có ích, nhưng không đúng, đừng nói ra.Longevity may also be increased through supplementation of this helpful bacteria.Tuổi thọ cũng có thể được tăng lên thông qua bổ sung vi khuẩn có ích này.It can be helpful to connect with others.Điều này có thể hữu ích trong việc liên hệ với những người khác.You never know how that will be helpful in the future.Bạn sẽ không bao giờ biết được điều gì sẽ có ích trong tương lai.It's not very helpful and can often result in a penalty.Điều này là vô dụng và thường dẫn đến một hình phạt.Most of us are helpful, make them help.Hầu hết mọi người đều giúp ích cho bạn, hãy để họ giúp..It may be helpful in patients who do not respond to NSAIDs.Có thể sử dụng cho những bệnh nhân không dùng được NSAIDS hoặc.There is also a helpful user manual that will get you started.Một video hướng dẫn hữu dụng cũng sẽ giúp bạn bắt đầu.That's very helpful to anyone who wants a leadership role.”.Điều này là rất có ích cho ai muốn đóng vai trò lãnh đạo”.This is very helpful for people who are in a hurry to relocate.Điều đó rất có lợi cho những ai có nhu cầu chuyển nhà ở.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 10585, Thời gian: 0.0646

Xem thêm

can be helpfulcó thể hữu íchcó thể giúp íchcó íchcó thể có lợibe very helpfulrất hữu íchis very helpfulrất hữu íchis especially helpfulđặc biệt hữu íchđặc biệt có lợiđặc biệt có íchit is helpfulnó là hữu íchnó giúp íchto be helpfullà hữu íchgiúp đỡíchđể được hữu íchare very helpfulrất hữu íchhelpful tipslời khuyên hữu íchmight be helpfulcó thể hữu íchcó thể giúp íchcó íchis also helpfulcũng hữu íchcũng giúpthis is helpfulđiều này rất hữu íchđiều này hữu íchđây là hữu íchwould be helpfulsẽ rất hữu íchsẽ có íchsẽ là hữu íchhữu íchsẽ được hữu íchhelpful advicelời khuyên hữu íchcould be helpfulcó thể hữu íchcó thể giúp íchsẽ có lợiis particularly helpfulđặc biệt hữu íchis really helpfulthực sự hữu íchthật sự rất hữu íchthực sự có íchis not helpfulkhông hữu íchkhông giúp íchchẳng giúp ícha helpful toolcông cụ hữu íchfind helpfulthấy hữu íchbe particularly helpfulđặc biệt hữu ích

Helpful trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - útil
  • Người pháp - utile
  • Người đan mạch - hjælpsom
  • Tiếng đức - hilfreich
  • Thụy điển - hjälpsam
  • Na uy - nyttig
  • Hà lan - nuttig
  • Tiếng ả rập - مفيد
  • Hàn quốc - 도움이
  • Tiếng nhật - 役に立つ
  • Kazakhstan - пайдалы
  • Tiếng slovenian - koristen
  • Ukraina - чуйний
  • Tiếng do thái - שימושי
  • Người hy lạp - εξυπηρετικός
  • Người hungary - hasznos
  • Người serbian - корисне
  • Tiếng slovak - užitočný
  • Người ăn chay trường - полезен
  • Urdu - مفید
  • Tiếng rumani - util
  • Người trung quốc - 有用
  • Malayalam - സഹായകരമായ
  • Telugu - ఉపయోగపడిందా
  • Tamil - useful
  • Tiếng tagalog - kapaki-pakinabang
  • Tiếng bengali - সহায়ক
  • Tiếng mã lai - membantu
  • Thái - เป็นประโยชน์
  • Thổ nhĩ kỳ - yardımcı
  • Tiếng hindi - उपयोगी
  • Đánh bóng - pomocny
  • Bồ đào nha - útil
  • Người ý - utile
  • Tiếng phần lan - hyödyllinen
  • Tiếng croatia - uslužan
  • Tiếng indonesia - bantu
  • Séc - nápomocný
  • Marathi - उपयुक्त
S

Từ đồng nghĩa của Helpful

kind helpershelpful advice

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt helpful English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Helpful đọc Là Gì