Hẹn Gặp In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
date, appointment, tryst are the top translations of "hẹn gặp" into English.
hẹn gặp + Add translation Add hẹn gặpVietnamese-English dictionary
-
date
noun verbmeeting with a lover or potential lover; a person so met [..]
Cô Wonderly đã gặp Thursby và có hẹn gặp hắn tối nay.
Miss Wonderly has a date with Thursby tonight.
en.wiktionary2016 -
appointment
nounMột tuần sau khi tôi cho em lời khuyên, em ấy xin một cuộc hẹn gặp tôi.
A week after I had given the advice, he scheduled an appointment with me.
GlosbeResearch -
tryst
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
meet up
verbNên chúng tôi liên lạc qua điện thoại vệ tinh và hẹn gặp nhau
So we liaised by satellite phone and arranged to meet up.
glosbe-trav-c
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hẹn gặp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hẹn gặp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hẹn Gặp Tiếng Anh Là Gì
-
Hẹn Gặp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
HẸN GẶP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách Hẹn Gặp Ai đó Bằng... - Học 10 Câu Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cách Hẹn Gặp Ai đó Bằng Tiếng Anh - Aroma
-
Các Câu Tiếng Anh Khi Sắp Xếp Hẹn Gặp - Speak Languages
-
Câu Nói đơn Giản "Hẹn Gặp Lại" Trong Tiếng Anh Bạn đã Nói đúng?
-
'hẹn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Hẹn Gặp Lại Trong Tiếng Anh Là Gì - Mua Trâu
-
Hẹn Gặp Lại Tiếng Anh Là Gì - Christmasloaded
-
Cách Hẹn Gặp Một Ai đó
-
Làm Sao để đặt Lịch Hẹn Trong Tiếng Anh? - Yo Talk Station
-
SỰ HẸN GẶP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mẫu Câu đặt Hẹn Bằng Tiếng Anh Thông Dụng - Step Up English
-
Các Cách Chào Tạm Biệt Trong Tiếng Anh Như Người Bản Xứ