Hẹn Hò Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
date, date with, make a date là các bản dịch hàng đầu của "hẹn hò" thành Tiếng Anh.
hẹn hò + Thêm bản dịch Thêm hẹn hòTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
date
noun verbmeeting with a lover or potential lover; a person so met [..]
Nancy sẽ không bao giờ hẹn hò với tôi. Cô ấy quá cao xa đối với tôi.
Nancy will never go on a date with me. She's out of my league.
en.wiktionary2016 -
date with
Nancy sẽ không bao giờ hẹn hò với tôi. Cô ấy quá cao xa đối với tôi.
Nancy will never go on a date with me. She's out of my league.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
make a date
Anh tin tới lúc em cần hẹn hò với anh bạn trai mới rồi đấy.
I believe it's time for you to make a date with your new boyfriend.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
tryst
nounCon có chịu nói cho Dì nghe về những cuộc hẹn hò bí mật ở Hyde Park chưa?
Did you tell me about the secret trysts in Hyde Park?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hẹn hò " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hẹn hò" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hẹn Hò Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Hẹn Hò Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
"Hẹn Hò" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ĐI HẸN HÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGÀY HẸN HÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CUỘC HẸN HÒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
11 Cụm Từ Thuộc Chủ đề Hẹn Hò - Langmaster
-
Cuộc Hẹn Hò Tiếng Anh Là Gì
-
'hẹn Hò' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
5 Thuật Ngữ Hẹn Hò Phổ Biến Nhất Hiện Nay
-
Double Date Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ : Hẹn Hò | Vietnamese Translation
-
Hẹn Hò Bí Mật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
23 Mẫu Câu Tiếng Anh Cách Hỏi Ai đó Hẹn Hò - TiengAnhOnline247