Hen Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Có thể bạn quan tâm

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hen
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hen tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hen trong tiếng Trung và cách phát âm hen tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hen tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hen tiếng Trung hen (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hen tiếng Trung 喘; 气喘; 哮喘 《 呼吸困难的症状, 患者感觉呼吸时很费力, 由呼吸道平滑肌痉挛等引起。肺炎、心力衰竭、慢性支气管炎等病多有这种症状。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
喘; 气喘; 哮喘 《 呼吸困难的症状, 患者感觉呼吸时很费力, 由呼吸道平滑肌痉挛等引起。肺炎、心力衰竭、慢性支气管炎等病多有这种症状。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hen hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • đọc rõ từng chữ tiếng Trung là gì?
  • bình tĩnh xem xét tiếng Trung là gì?
  • gương soi trong phòng tắm tiếng Trung là gì?
  • chốt cắt tiếng Trung là gì?
  • ăn bớt ăn xén nguyên vật liệu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hen trong tiếng Trung

喘; 气喘; 哮喘 《 呼吸困难的症状, 患者感觉呼吸时很费力, 由呼吸道平滑肌痉挛等引起。肺炎、心力衰竭、慢性支气管炎等病多有这种症状。》

Đây là cách dùng hen tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hen tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 喘; 气喘; 哮喘 《 呼吸困难的症状, 患者感觉呼吸时很费力, 由呼吸道平滑肌痉挛等引起。肺炎、心力衰竭、慢性支气管炎等病多有这种症状。》

Từ điển Việt Trung

  • thay vụ tiếng Trung là gì?
  • vòng ngoài ngọn lửa tiếng Trung là gì?
  • giao điểm tiếng Trung là gì?
  • chết chém tiếng Trung là gì?
  • clo rua đồng tiếng Trung là gì?
  • không hé răng tiếng Trung là gì?
  • động địa tiếng Trung là gì?
  • cười sằng sặc tiếng Trung là gì?
  • nhịn đói tiếng Trung là gì?
  • hợp đồng chìa khóa trao tay tiếng Trung là gì?
  • mộ bia tiếng Trung là gì?
  • ác nghiệp tiếng Trung là gì?
  • nợ debt tiếng Trung là gì?
  • đùm bọc tiếng Trung là gì?
  • thất ước tiếng Trung là gì?
  • mất cả chì lẫn chài tiếng Trung là gì?
  • nghiệp dư tiếng Trung là gì?
  • đủ cách nói tiếng Trung là gì?
  • ống kính wide tiếng Trung là gì?
  • quặn quẹo tiếng Trung là gì?
  • viêm âm đạo tiếng Trung là gì?
  • giày nữ tiếng Trung là gì?
  • tào lao tiếng Trung là gì?
  • điều dưỡng chăm sóc tiếng Trung là gì?
  • trợ sản tiếng Trung là gì?
  • sói tiếng Trung là gì?
  • tên hàng tiếng Trung là gì?
  • trụ đứng tiếng Trung là gì?
  • nhà máy nhiệt điện tiếng Trung là gì?
  • đầu ghi tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hnn Là Gì