Héo Hắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "héo hắt" thành Tiếng Anh
fade, wither là các bản dịch hàng đầu của "héo hắt" thành Tiếng Anh.
héo hắt + Thêm bản dịch Thêm héo hắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fade
adjective verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
wither
verb adverbMùa xuân này, tôi về nhà lòng buồn phiền, tâm hồn héo hắt.
This spring, I came home heart-sore and soul-withered.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " héo hắt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "héo hắt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Héo Hắt Là Từ Gì
-
Héo Hắt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Héo Hắt - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "héo Hắt" - Là Gì?
-
Héo Hắt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Héo Hắt
-
'héo Hắt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Héo Hắt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Héo Hắt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Héo Hắt Là Gì, Héo Hắt Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Héo Hắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"héo Hắt" Tiếng Pháp Là Gì? - EnglishTestStore
-
Héo Hắt Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh