HEO RỪNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
HEO RỪNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từheo rừng
Ví dụ về việc sử dụng Heo rừng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từheo rừng Sử dụng với động từăn thịt heoSử dụng với danh từcá heothịt heoheo con cúm heođàn heogiá thịt heođầu heocon cá heosườn heothịt heo mỹ Hơn
Đầu chúng giống như đầu heo rừng, và chúng luôn luôn nghiêng đầu xuống đất.
Vì vậy, khi cha mẹ của nhóm Heo rừng bắt đầu lo lắng về những đứa con trai mất tích của họ, họ đi thẳng đến hang động.Xem thêm
thịt heo rừngboar meatTừng chữ dịch
heodanh từheopigswineporkhogrừngdanh từforestjunglewoodlandwoodrainforest STừ đồng nghĩa của Heo rừng
lợn rừngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Heo Nọc Tiếng Anh Là Gì
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành - Hợp Tác Xã Xuân Phú
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Tiếng Anh Thông Dụng Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Lợn đực - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Tiếng Anh Thông Dụng Nghành Chăn Nuôi Heo - 123doc
-
Heo đực Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Heo Nọc Là Gì
-
Lợn Nhà – Wikipedia Tiếng Việt
-
Heo Giống Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Nghĩa Của Từ : Boar | Vietnamese Translation
-
CON HEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Lợn Cái Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Heo Rừng Tiếng Anh Là Gì