Her Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "her" thành Tiếng Việt

nó, cô ấy, nàng là các bản dịch hàng đầu của "her" thành Tiếng Việt.

her noun pronoun ngữ pháp

Belonging to her. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pronoun

    You must apologize to her, and do it at once.

    Mày phải xin lỗi , và phải làm liền.

    GlosbeMT_RnD
  • cô ấy

    pronoun

    I cannot help loving her in spite of her many faults.

    Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.

    GlosbeMT_RnD
  • nàng

    noun

    At the very least, I'll make out with her.

    Và với cái một ít đó, Tao sẽ làm việc đó cùng nàng.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bà ấy
    • của bà ta
    • của cô ta
    • của bà ấy
    • của cô ấy
    • của nó
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " her " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Her + Thêm bản dịch Thêm

"Her" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Her trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "her" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Từ Her Nghĩa Là Gì