Hertz Sang Radian Mỗi Giây Bảng Chuyển đổi - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Chuyển đổi Hertz thành Radian mỗi giây Từ Hertz
- Attohertz
- Centihertz
- Chu kỳ mỗi giây
- Chu kỳ mỗi giờ
- Chu kỳ mỗi micro giây
- Chu kỳ mỗi mili giây
- Chu kỳ mỗi năm
- Chu kỳ mỗi Nano giây
- Chu kỳ mỗi ngày
- Chu kỳ mỗi phút
- Chu kỳ mỗi Pico giây
- Chu kỳ mỗi tháng
- Decahertz
- Decihertz
- Độ mỗi giây
- Độ mỗi giờ
- Độ mỗi mili giây
- Độ mỗi phút
- Exahertz
- Femtohertz
- Fresnel
- Gigahertz
- Hành động mỗi phút
- Hectohertz
- Hertz
- Khung hình mỗi giây
- Kilohertz
- Megahertz
- Microhertz
- Millihertz
- Nanohertz
- Petahertz
- Picohertz
- Radian mỗi giây
- Radian mỗi giờ
- Radian mỗi mili giây
- Radian mỗi phút
- Terahertz
- Vòng quay mỗi phút
- Yoctohertz
- Yottahertz
- Zeptohertz
- Zettahertz
- Attohertz
- Centihertz
- Chu kỳ mỗi giây
- Chu kỳ mỗi giờ
- Chu kỳ mỗi micro giây
- Chu kỳ mỗi mili giây
- Chu kỳ mỗi năm
- Chu kỳ mỗi Nano giây
- Chu kỳ mỗi ngày
- Chu kỳ mỗi phút
- Chu kỳ mỗi Pico giây
- Chu kỳ mỗi tháng
- Decahertz
- Decihertz
- Độ mỗi giây
- Độ mỗi giờ
- Độ mỗi mili giây
- Độ mỗi phút
- Exahertz
- Femtohertz
- Fresnel
- Gigahertz
- Hành động mỗi phút
- Hectohertz
- Hertz
- Khung hình mỗi giây
- Kilohertz
- Megahertz
- Microhertz
- Millihertz
- Nanohertz
- Petahertz
- Picohertz
- Radian mỗi giây
- Radian mỗi giờ
- Radian mỗi mili giây
- Radian mỗi phút
- Terahertz
- Vòng quay mỗi phút
- Yoctohertz
- Yottahertz
- Zeptohertz
- Zettahertz
Cách chuyển từ Hertz sang Radian mỗi giây
1 Hertz tương đương với 6,2832 Radian mỗi giây:
1 Hz = 6,2832 rad/s
Ví dụ, nếu số Hertz là (19), thì số Radian mỗi giây sẽ tương đương với (119,38). Công thức: 19 Hz = 19 / 0.159154943091895000 rad/s = 119,38 rad/sBảng chuyển đổi Hertz thành Radian mỗi giây
| Hertz (Hz) | Radian mỗi giây (rad/s) |
|---|---|
| 1 Hz | 6,2832 rad/s |
| 2 Hz | 12,566 rad/s |
| 3 Hz | 18,85 rad/s |
| 4 Hz | 25,133 rad/s |
| 5 Hz | 31,416 rad/s |
| 6 Hz | 37,699 rad/s |
| 7 Hz | 43,982 rad/s |
| 8 Hz | 50,265 rad/s |
| 9 Hz | 56,549 rad/s |
| 10 Hz | 62,832 rad/s |
| 11 Hz | 69,115 rad/s |
| 12 Hz | 75,398 rad/s |
| 13 Hz | 81,681 rad/s |
| 14 Hz | 87,965 rad/s |
| 15 Hz | 94,248 rad/s |
| 16 Hz | 100,53 rad/s |
| 17 Hz | 106,81 rad/s |
| 18 Hz | 113,1 rad/s |
| 19 Hz | 119,38 rad/s |
| 20 Hz | 125,66 rad/s |
| 21 Hz | 131,95 rad/s |
| 22 Hz | 138,23 rad/s |
| 23 Hz | 144,51 rad/s |
| 24 Hz | 150,8 rad/s |
| 25 Hz | 157,08 rad/s |
| 26 Hz | 163,36 rad/s |
| 27 Hz | 169,65 rad/s |
| 28 Hz | 175,93 rad/s |
| 29 Hz | 182,21 rad/s |
| 30 Hz | 188,5 rad/s |
| 31 Hz | 194,78 rad/s |
| 32 Hz | 201,06 rad/s |
| 33 Hz | 207,35 rad/s |
| 34 Hz | 213,63 rad/s |
| 35 Hz | 219,91 rad/s |
| 36 Hz | 226,19 rad/s |
| 37 Hz | 232,48 rad/s |
| 38 Hz | 238,76 rad/s |
| 39 Hz | 245,04 rad/s |
| 40 Hz | 251,33 rad/s |
| 41 Hz | 257,61 rad/s |
| 42 Hz | 263,89 rad/s |
| 43 Hz | 270,18 rad/s |
| 44 Hz | 276,46 rad/s |
| 45 Hz | 282,74 rad/s |
| 46 Hz | 289,03 rad/s |
| 47 Hz | 295,31 rad/s |
| 48 Hz | 301,59 rad/s |
| 49 Hz | 307,88 rad/s |
| 50 Hz | 314,16 rad/s |
| 51 Hz | 320,44 rad/s |
| 52 Hz | 326,73 rad/s |
| 53 Hz | 333,01 rad/s |
| 54 Hz | 339,29 rad/s |
| 55 Hz | 345,58 rad/s |
| 56 Hz | 351,86 rad/s |
| 57 Hz | 358,14 rad/s |
| 58 Hz | 364,42 rad/s |
| 59 Hz | 370,71 rad/s |
| 60 Hz | 376,99 rad/s |
| 61 Hz | 383,27 rad/s |
| 62 Hz | 389,56 rad/s |
| 63 Hz | 395,84 rad/s |
| 64 Hz | 402,12 rad/s |
| 65 Hz | 408,41 rad/s |
| 66 Hz | 414,69 rad/s |
| 67 Hz | 420,97 rad/s |
| 68 Hz | 427,26 rad/s |
| 69 Hz | 433,54 rad/s |
| 70 Hz | 439,82 rad/s |
| 71 Hz | 446,11 rad/s |
| 72 Hz | 452,39 rad/s |
| 73 Hz | 458,67 rad/s |
| 74 Hz | 464,96 rad/s |
| 75 Hz | 471,24 rad/s |
| 76 Hz | 477,52 rad/s |
| 77 Hz | 483,81 rad/s |
| 78 Hz | 490,09 rad/s |
| 79 Hz | 496,37 rad/s |
| 80 Hz | 502,65 rad/s |
| 81 Hz | 508,94 rad/s |
| 82 Hz | 515,22 rad/s |
| 83 Hz | 521,5 rad/s |
| 84 Hz | 527,79 rad/s |
| 85 Hz | 534,07 rad/s |
| 86 Hz | 540,35 rad/s |
| 87 Hz | 546,64 rad/s |
| 88 Hz | 552,92 rad/s |
| 89 Hz | 559,2 rad/s |
| 90 Hz | 565,49 rad/s |
| 91 Hz | 571,77 rad/s |
| 92 Hz | 578,05 rad/s |
| 93 Hz | 584,34 rad/s |
| 94 Hz | 590,62 rad/s |
| 95 Hz | 596,9 rad/s |
| 96 Hz | 603,19 rad/s |
| 97 Hz | 609,47 rad/s |
| 98 Hz | 615,75 rad/s |
| 99 Hz | 622,04 rad/s |
| 100 Hz | 628,32 rad/s |
| 200 Hz | 1256,64 rad/s |
| 300 Hz | 1884,96 rad/s |
| 400 Hz | 2513,27 rad/s |
| 500 Hz | 3141,59 rad/s |
| 600 Hz | 3769,91 rad/s |
| 700 Hz | 4398,23 rad/s |
| 800 Hz | 5026,55 rad/s |
| 900 Hz | 5654,87 rad/s |
| 1000 Hz | 6283,19 rad/s |
| 1100 Hz | 6911,5 rad/s |
Chuyển đổi Hertz thành các đơn vị khác
- Hertz to Attohertz
- Hertz to Centihertz
- Hertz to Chu kỳ mỗi giây
- Hertz to Chu kỳ mỗi giờ
- Hertz to Chu kỳ mỗi micro giây
- Hertz to Chu kỳ mỗi mili giây
- Hertz to Chu kỳ mỗi năm
- Hertz to Chu kỳ mỗi Nano giây
- Hertz to Chu kỳ mỗi ngày
- Hertz to Chu kỳ mỗi phút
- Hertz to Chu kỳ mỗi Pico giây
- Hertz to Chu kỳ mỗi tháng
- Hertz to Decahertz
- Hertz to Decihertz
- Hertz to Độ mỗi giây
- Hertz to Độ mỗi giờ
- Hertz to Độ mỗi mili giây
- Hertz to Độ mỗi phút
- Hertz to Exahertz
- Hertz to Femtohertz
- Hertz to Fresnel
- Hertz to Gigahertz
- Hertz to Hành động mỗi phút
- Hertz to Hectohertz
- Hertz to Khung hình mỗi giây
- Hertz to Kilohertz
- Hertz to Megahertz
- Hertz to Microhertz
- Hertz to Millihertz
- Hertz to Nanohertz
- Hertz to Petahertz
- Hertz to Picohertz
- Hertz to Radian mỗi giờ
- Hertz to Radian mỗi mili giây
- Hertz to Radian mỗi phút
- Hertz to Terahertz
- Hertz to Vòng quay mỗi phút
- Hertz to Yoctohertz
- Hertz to Yottahertz
- Hertz to Zeptohertz
- Hertz to Zettahertz
- Trang Chủ
- Tần số
- Hertz
- Hz sang rad/s
Từ khóa » đổi Từ Hz Sang Rad/s
-
Máy Tính Chuyển đổi Hertz (Hz) Sang Rad / Giây
-
Máy Tính Chuyển đổi Rad / Giây Sang Hertz (Hz)
-
Radian Trên Giây (rad/s - Vận Tốc Góc), Tần Suất
-
Hertz (Hz) đến Vận Tốc Góc Trong Radian Trên Mỗi Giây (rad / S ...
-
Quy đổi Từ Rad/s Sang Rpm (rad/s Sang Số Vòng Quay Mỗi Phút)
-
[Vật Lí 12] đổi Từ Vận Tốc Góc Sang Tốc độ Góc Như Thế Nào
-
Vòng/phút - Cách đổi Vòng/phút Ra Rad/s Nhanh - Motor Giảm Tốc Cũ
-
Đại Lượng Và đơn Vị - Kỹ Thuật Chế Tạo
-
Tốc độ Góc Là Gì? Công Thức Tính Tốc độ Góc Chính Xác 100%
-
Chuyển đổi Mega-hertz để Radian/lần Thứ Hai
-
RPM Là Gì? Các Công Thức Quy đổi Vòng Trên Phút
-
Radian – Wikipedia Tiếng Việt