HEY , BOY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
HEY , BOY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch hey , boy
này nhóc
hey , kidhey boynày chàng trainày cậu béê cunày anh trai
{-}
Phong cách/chủ đề:
Nè nhóc!No./ Hey, boy.
Không. Ê, nhóc.Hey, boy!
Này, nhóc!And Wang Qishan said, hey, boys, I don't think you're listening.
Và Vương Kỳ Sơn nói: hey, con trai, tôi không nghĩ cậu đang biết lắng nghe.Hey, boy.
Chào nhóc.In fact, when I start running around saying,"Hey, boys and girls, you're cardiologists in the U.S., can you come home with me and do a mission?.
Thực ra, khi tôi bắt đầu chạy quanh và nói," Này, các chàng trai, cô gái, các bác sĩ chuyên khoa tim ở Mỹ, các bạn có thể cùng tôi về Nigeria và thực hiện 1 nhiệm vụ?.Hey, boy.
Này, cậu bé.Hey, boy.
Ê! nhóc con.Hey, boys.
Này các cậu.Hey, boys.
Này mấy cậu.Hey, boys.
Này mấy chú.Hey, boy!
Này, tên kia!Hey, boys.
Này, các cháu.Hey, boy.
Này, thằng nhóc.Hey, boy.
Số/ Hey, cậu bé.Hey, boys, boys.
Hey, mấy đứa.Hey, boys, say hi to.
Mấy đứa nói chào.Hey, boys, come here.
Nào các con lại đây.Hey, boy, come here.
Cậu bé ơi, lại đây lại đây.Hey, boy, don't you know?
Hey nhóc, em biết không?Hey, boys, I'ma go take a leak.
Này các cậu tôi đi vệ sinh.Hey, Boy Scout think twice.
Này, chàng hướng đạo sinh, suy nghĩ lại đi.Hey, boy! You dropped something.
Này chàng trai… cậu đánh rơi thứ gì đó.Hey, hey, boys! We're not gonna be able to see much, all right?
Này… này các chàng trai, chúng ta sẽ không thể nhìn thấy nhiều, phải không?Hey, boys, come on, we did it. We did it, we can do this, this code, this code, as fast as you possibly can.
Này các cậu, chúng ta làm được rồi, giờ hãy giải mã nó, càng nhanh càng tốt.Hey, boys, as well as you two, Asia and Xenovia, and Irina who is daydreaming about the station.
Này mấy chàng trai, Asia và Xenovia, cả hai cậu, và cả Irina đang mơ mộng về ga tàu kia nữa.Hey, boys and girls, you're cardiologists in the U.S., can you come home with me and do a mission?.
Này, các chàng trai, cô gái, các bác sĩ chuyên khoa tim ở Mỹ, các bạn có thể cùng tôi về Nigeria và thực hiện 1 nhiệm vụ?.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 27, Thời gian: 0.0556 ![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
hey , boy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Hey , boy trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
heydanh từheyanhheyêheyđộng từchàonèboycậu béchàng traicon traiboydanh từboytraiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Hey My Boy Là Gì
-
Hey My Boy Dịch
-
Hey My Boy Là Gì 2022
-
My Boy Có Nghĩa Là Gì
-
Hey Boy Nghĩa Là Gì?
-
"my Boy" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"my Boy" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
My Boy Là Gì - Nghĩa Của Từ My Boy
-
My Boy«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Top 20 Hey Boy Dịch Sang Tiếng Việt Mới Nhất 2021
-
My Boys Là Gì - Nghĩa Của Từ My Boys
-
Thats My Boy Có Nghĩa Là Gì?
-
Thats My Boy Có Nghĩa Là Gì?
-
My Boy - Lời Bài Hát - TimMaSoKaraoke.Com
-
More Content - Facebook