HEY , YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
HEY , YOU Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch Danh từhey , you
cháu
nephewgrandsongrandchildnieceof yougranddaughternày anh
heythis yoududethis hethis inày cậu
heythis yoududeare younày cô
this shethis , youhey missnày em
this , iheyhey bạn
hey youê màynè ông
{-}
Phong cách/chủ đề:
Nè, cô.But hey, you probably knew that.
Nhưng hey, bạn có thể đã biết điều đó.Hey, you.
Ê, anh.But hey, you probably already know that.
Nhưng hey, bạn có thể đã biết điều đó.Hey, you.
Này bà.Hey, you.
Này cậu.Hey, you.
Này, cô.Hey, you.
Này chú.Hey, you.
Này cưng.Hey, you.
Này, nhóc.Hey, you.
Này, cô em.Hey, you.
Này ông bạn.Hey, you.
Này, anh bạn.Hey, you know.
Này, ông.Hey, you guys.
Này các em.Hey, you kids.
Ê, mấy nhóc.Hey, you guys.
Này các anh.Hey, you guys.
Hey, các cậu.Hey, you guys.
Chào các cậu.Hey, you guys.
Này, mọi người.Hey, you stop.
Này, mày thôi đi.Hey, you called.
Này, anh vừa gọi.Hey, you two.
Này hai nhóc.Hey, you mother!
Ê, mẹ mày…!Hey, you two.
Ê, hai thằng kia.Hey, you Billy Costigan?
Ê, mày là Billy Costigan?Hey, you will miss your train.
Cháu sẽ lỡ chuyến tàu mất.Hey, you are such a tough cookie!
Hey, bạn là như cookie khó khăn!Hey, you said my cook was garbage!
Nè, ông bảo trình tôi như rác mà!Hey, you can't feel sorry for me.
Hey, bạn không thể cảm thấy tiếc cho tôi.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 6112, Thời gian: 0.0891 ![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
hey , you English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Hey , you trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Hey , you trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng bengali - হেই , তুমি
Từng chữ dịch
heydanh từheyanhheyêheyđộng từchàonèyoudanh từbạnemôngbàTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Hey You Tiếng Việt Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Từ Hey You Là Gì
-
Hey You - Lời Dịch Online
-
"hey You" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
HEY! - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Hey Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Hey You (bài Hát Của Madonna) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hey There' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Top 20 Hey Boy Dịch Sang Tiếng Việt Mới Nhất 2021
-
Ý Nghĩa Của Hey Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Hey You, Lời Dịch Bài Hát | Nghe Trực Tuyến Pink Floyd
-
Hey You Studio - SLYDUCK
-
Top 20 Ey Yo Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden