Hí Kịch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
hí kịch
comedy
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
hí kịch
Play, drame
Từ điển Việt Anh - VNE.
hí kịch
drama, play



Từ liên quan- hí
- hí hí
- hí tử
- hí húi
- hí họa
- hí hởn
- hí đài
- hí cuộc
- hí hoáy
- hí hủng
- hí hửng
- hí khúc
- hí kịch
- hí pháp
- hí viện
- hí trường
- hí ha hí hoáy
- hí ha hí hửng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Hí Kịch Trong Tiếng Anh Là Gì
-
HÍ KỊCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'hí Kịch' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
HÍ KỊCH - Translation In English
-
"hí Kịch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "hí Kịch" - Là Gì?
-
Kinh Kịch Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Định Nghĩa Của Từ 'ca Hí Kịch' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Kinh Kịch – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hí Kịch Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Hí Kịch - Wiktionary
-
Kịch Nói Bằng Tiếng Anh: Vẫn Chỉ Là Nơi Học Ngoại Ngữ