• Hi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Chào, Anh, Bà | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "hi" thành Tiếng Việt

chào, anh, bà là các bản dịch hàng đầu của "hi" thành Tiếng Việt.

hi noun adjective interjection ngữ pháp

A friendly, informal, casual greeting said when meeting someone. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chào

    interjection

    friendly, informal greeting

    Hi, George! How's it going?

    Chào George! Dạo này cậu thế nào?

    en.wiktionary.org
  • anh

    pronoun noun

    friendly, informal greeting

    It is his defiant attitude that made the chief angry.

    Thái độ thách đố của anh ta khiến thủ trưởng tức giận.

    en.wiktionary2016
  • pronoun noun

    friendly, informal greeting

    Now, let's go kill Castle in his miserable hole.

    Giờ thì đi giết Castle và mụ đàn kia nữa.

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chị
    • em
    • quí vị
    • ông
    • Xin chào!
    • xin chào
    • lời chào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hi proper

A male given name, a short form of Hiram

+ Thêm bản dịch Thêm

"Hi" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

HI noun abbreviation ngữ pháp

Hawaii, a state of the United States of America. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"HI" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HI trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Hi Dịch Sang Tiếng Anh