HICKEYS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

HICKEYS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch SDanh từhickeyshickeys

Ví dụ về việc sử dụng Hickeys trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
What Causes Hickeys.Nguyên nhân gì Hickeys.Hickeys are still a thing?Hickeys vẫn là một điều à?It's just, well, hickeys, huh?Chỉ là, à, mụn nhọt à?Heating this skin area will increase blood circulation,increase blood uptake and eliminate hickeys.Làm nóng khu vực này sẽ tăng lương máu lưuthông, tăng hấp thu máu, loại bỏ hickey.After Hye-bok(Shim Dal-gi) returns home with many hickeys on her neck, her father scolds and physically abuses her.Sau khi Hye Bok( Shim Dal Gi) về nhà với nhiều dấu hôn trên cổ, cha cô quở trách và đánh đập cô.There, you have discovered some information about hickeys.Ở đó,bạn đã phát hiện một số thông tin về ho đờm.Hickeys typically last from five to twelve days and may be treated in the same way as other bruises.Hickeys thường kéo dài trong khoảng 5 tới 12 ngày và với thể được điều trị theo cách tương tự như những vết bầm khác.He gave me two hickeys.Cậu ấy đã tặng tớ hai vết bầm.Giving Hickeys means you are telling your partner about your love and aggressively kissing to show him or her that she belongs to you.Cho Hickeys có nghĩa là bạn đang nói với đối tác của bạn về tình yêu của bạn và tích cực hôn nhau để cho anh ta hoặc cô ấy rằng cô ấy thuộc về bạn.I am married to one of the most respected businessmen in the United States,and he's given me goddamn hickeys.Tôi kết hôn với một trong những doanh nhân được tôn kính nhất nước Mỹ,ấy thế mà anh ấy tặng tôi những vết bầm chết dẫm này. Kết quả: 10, Thời gian: 0.0227

Hickeys trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - chupones
  • Người pháp - suçons
  • Người đan mạch - sugemærker
  • Thụy điển - sugmärken
  • Hà lan - zuigzoenen
  • Thổ nhĩ kỳ - morluklar
  • Bồ đào nha - chupões
  • Séc - cucfleky
  • Người hy lạp - πιπιλιές
  • Tiếng rumani - hickeys
  • Đánh bóng - malinek
  • Người ý - succhiotti
  • Tiếng croatia - ljubavnih ugriza
S

Từ đồng nghĩa của Hickeys

hickey pimple zit hickenlooperhickman

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt hickeys English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Hickey Là Gì Tiếng Việt