Hide - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Hide
Email
| Cách chia động từ hide rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ hide ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: HIDE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to hide | hiding | hidden |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | hide | hide | hides | hide | hide | hide |
| Hiện tại tiếp diễn | am hiding | are hiding | is hiding | are hiding | are hiding | are hiding |
| Quá khứ đơn | hid | hid | hid | hid | hid | hid |
| Quá khứ tiếp diễn | was hiding | were hiding | was hiding | were hiding | were hiding | were hiding |
| Hiện tại hoàn thành | have hidden | have hidden | has hidden | have hidden | have hidden | have hidden |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been hiding | have been hiding | has been hiding | have been hiding | have been hiding | have been hiding |
| Quá khứ hoàn thành | had hidden | had hidden | had hidden | had hidden | had hidden | had hidden |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been hiding | had been hiding | had been hiding | had been hiding | had been hiding | had been hiding |
| Tương Lai | will hide | will hide | will hide | will hide | will hide | will hide |
| TL Tiếp Diễn | will be hiding | will be hiding | will be hiding | will be hiding | will be hiding | will be hiding |
| Tương Lai hoàn thành | will have hidden | will have hidden | will have hidden | will have hidden | will have hidden | will have hidden |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been hiding | will have been hiding | will have been hiding | will have been hiding | will have been hiding | will have been hiding |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would hide | would hide | would hide | would hide | would hide | would hide |
| Conditional Perfect | would have hidden | would have hidden | would have hidden | would have hidden | would have hidden | would have hidden |
| Conditional Present Progressive | would be hiding | would be hiding | would be hiding | would be hiding | would be hiding | would be hiding |
| Conditional Perfect Progressive | would have been hiding | would have been hiding | would have been hiding | would have been hiding | would have been hiding | would have been hiding |
| Present Subjunctive | hide | hide | hide | hide | hide | hide |
| Past Subjunctive | hid | hid | hid | hid | hid | hid |
| Past Perfect Subjunctive | had hidden | had hidden | had hidden | had hidden | had hidden | had hidden |
| Imperative | hide | Let′s hide | hide | |||
1 bình luận về “Hide”
-
Khách cho biết:
BAD BOY
09/08/2018 lúc 21:30
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Hidden
-
Tra động Từ
-
Quá Khứ Của Hide Là Gì? - .vn
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) HIDE
-
Quá Khứ Của Hide
-
Động Từ Bất Qui Tắc Hide Trong Tiếng Anh
-
Hidden - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Chia động Từ Hide Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Chia Động Từ Hide - Thi Thử Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Hide Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
THEN HIDE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex