Hiện đại Hoá Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
modernization, modernize, modernise là các bản dịch hàng đầu của "hiện đại hoá" thành Tiếng Anh.
hiện đại hoá + Thêm bản dịch Thêm hiện đại hoáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
modernization
nounprocess of modernizing
Sinh vào thế kỉ khác, hiện đại hoá.
Born in another century, Forced to modern times.
en.wiktionary.org -
modernize
verbSinh vào thế kỉ khác, hiện đại hoá.
Born in another century, Forced to modern times.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
modernise
verbCác lễ hội truyền thống đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình công nghiệp hoá và hiện đại hoá của cả nước .
The traditional festivals play an important part in the national industrialisation and modernisation process .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hiện đại hoá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hiện đại hoá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hiện đại Hóa Tiếng Anh
-
Hiện đại Hóa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
HIỆN ĐẠI HÓA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HIỆN ĐẠI HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐƯỢC HIỆN ĐẠI HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hiện đại Hóa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Hiện đại Hoá Bằng Tiếng Anh
-
"sự Hiện đại Hóa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Công Nghiệp Hóa Hiện đại Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
Công Nghiệp Hóa Hiện Đại Hóa Tiếng Anh Là Gì, Công Nghiệp Hóa
-
Tiếng Anh Hiện đại - Wikipedia
-
Công Nghiệp Hóa Hiện đại Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
Công Nghiệp Hóa Hiện Đại Hóa Tiếng Anh Là Gì ? Các Loại Hình ...
-
Công Nghiệp Hóa Hiện đại Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
Hiện đại Hóa Môi Trường Giáo Dục, đơn Giản Hóa Hạ Tầng Mạng Tại ...