Hiện đại Hoá Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ hiện đại hoá tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | hiện đại hoá (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ hiện đại hoá | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
hiện đại hoá tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hiện đại hoá trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hiện đại hoá tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - げんだいか - 「現代化」 - [HIỆN ĐẠI HÓA]Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "hiện đại hoá" trong tiếng Nhật
- - tiếp tục hiện đại hóa:近代化の継続
- - Kháng lại áp lực tác động lên sự hiện đại hóa:現代化への圧力に抵抗する
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hiện đại hoá trong tiếng Nhật
* n - げんだいか - 「現代化」 - [HIỆN ĐẠI HÓA]Ví dụ cách sử dụng từ "hiện đại hoá" trong tiếng Nhật- tiếp tục hiện đại hóa:近代化の継続, - Kháng lại áp lực tác động lên sự hiện đại hóa:現代化への圧力に抵抗する,
Đây là cách dùng hiện đại hoá tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hiện đại hoá trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới hiện đại hoá
- sắn tiếng Nhật là gì?
- dung dịch phế thải tiếng Nhật là gì?
- sự giả tiếng Nhật là gì?
- sự xoay chuyển tiếng Nhật là gì?
- vịnh tiếng Nhật là gì?
- viôlôngsen tiếng Nhật là gì?
- thoát y tiếng Nhật là gì?
- nội đô tiếng Nhật là gì?
- khúc tứ tấu tiếng Nhật là gì?
- cái khung tiếng Nhật là gì?
- gợi tiếng Nhật là gì?
- bị ra ngoài tiếng Nhật là gì?
- xay cà-phê tiếng Nhật là gì?
- cái điện thoại tiếng Nhật là gì?
- bùi miệng tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Hiện đại Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
Hiện đại Hoá Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
HIỆN ĐẠI HÓA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hiện đại Hóa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
HIỆN ĐẠI HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hiện đại Hóa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Hiện đại Hoá Bằng Tiếng Anh
-
"sự Hiện đại Hóa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Công Nghiệp Hóa Hiện đại Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
Công Nghiệp Hóa Hiện đại Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
Hiện đại Hóa: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Hiện Đại Tiếng Anh Là Gì
-
Tiếng Anh Hiện đại - Wikipedia
-
Công Nghiệp Hóa Hiện đại Hóa Tiếng Anh ... - CungDayThang.Com
-
Công Nghiệp Hóa Hiện đại Hóa Tiếng Anh Là Gì - 123doc
hiện đại hoá (phát âm có thể chưa chuẩn)