Hiện Tại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- hiện tại
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
hiện tại tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hiện tại trong tiếng Trung và cách phát âm hiện tại tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hiện tại tiếng Trung nghĩa là gì.
hiện tại (phát âm có thể chưa chuẩn)
今 《现在; 现代(跟"古"相对)。》c (phát âm có thể chưa chuẩn) 今 《现在; 现代(跟"古"相对)。》coi trọng hiện tại, xem nhẹ quá khứ. 厚今薄古。今天 ; 今朝 《现在; 目前。》được coi là nhân vật phong lưu, hãy xem lại hiện tại. 数风流人物, 还看今朝。现在; 现 ; 此刻 《这个时候, 指说话的时候, 有时包括说话前后或长或短的一段时间(区别于"过去"或"将来")。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ hiện tại hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- vô cớ sinh sự tiếng Trung là gì?
- phê non tiếng Trung là gì?
- biên tập tiếng Trung là gì?
- thôi thối tiếng Trung là gì?
- trá quyệt tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hiện tại trong tiếng Trung
今 《现在; 现代(跟"古"相对)。》coi trọng hiện tại, xem nhẹ quá khứ. 厚今薄古。今天 ; 今朝 《现在; 目前。》được coi là nhân vật phong lưu, hãy xem lại hiện tại. 数风流人物, 还看今朝。现在; 现 ; 此刻 《这个时候, 指说话的时候, 有时包括说话前后或长或短的一段时间(区别于"过去"或"将来")。》
Đây là cách dùng hiện tại tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hiện tại tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 今 《现在; 现代(跟 古 相对)。》coi trọng hiện tại, xem nhẹ quá khứ. 厚今薄古。今天 ; 今朝 《现在; 目前。》được coi là nhân vật phong lưu, hãy xem lại hiện tại. 数风流人物, 还看今朝。现在; 现 ; 此刻 《这个时候, 指说话的时候, 有时包括说话前后或长或短的一段时间(区别于 过去 或 将来 )。》Từ điển Việt Trung
- hạ thể tiếng Trung là gì?
- sửa soạn tiếng Trung là gì?
- tạp sử tiếng Trung là gì?
- gây tiếng Trung là gì?
- theo dấu vết tiếng Trung là gì?
- đá tích nham tiếng Trung là gì?
- tạm ngụ tiếng Trung là gì?
- ngụ tiếng Trung là gì?
- không văn minh tiếng Trung là gì?
- tao phùng tiếng Trung là gì?
- thích đao to búa lớn tiếng Trung là gì?
- bẹo nhẹo tiếng Trung là gì?
- cây vang tiếng Trung là gì?
- cơ giời tiếng Trung là gì?
- tàn thu tiếng Trung là gì?
- kẻ nói vô tội, người nghe răn mình tiếng Trung là gì?
- lời oán thán tiếng Trung là gì?
- chứa chấp tiếng Trung là gì?
- số lượng tiếng Trung là gì?
- mặt nạ tiếng Trung là gì?
- giải quyết trong chốc lát tiếng Trung là gì?
- nước đá tiếng Trung là gì?
- chi trưởng tiếng Trung là gì?
- pháo đài bay tiếng Trung là gì?
- Cao Ly tiếng Trung là gì?
- người thông tỏ mọi việc tiếng Trung là gì?
- mỡ loãng tiếng Trung là gì?
- đào duy từ tiếng Trung là gì?
- chứng sợ gió tiếng Trung là gì?
- đối nhân tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Từ Hiện Tại Trong Tiếng Trung
-
Hiện Tại - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thì Hiện Tại Trong Tiếng Trung Quốc
-
Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Trung Thông Dụng Phải Biết
-
Ngữ Pháp Tiếng Trung | Cấu Trúc & Cách Dùng Từ Loại 2022
-
Câu Tồn Hiện Trong Tiếng Trung | Cách Dùng Chính Xác & Lưu ý
-
Cách Sử Dụng Cấu Trúc 在。。。上,中, 下
-
Cách Diễn đạt Câu đang Xảy Ra Hiện Tại Tiếng Trung
-
1000 Từ Vựng Cơ Bản Trong Tiếng Trung Dùng để Ghép Câu
-
ĐỘNG TỪ Trong Tiếng Trung: Cách Dùng | Ví Dụ Và Các Loại
-
Ngữ Pháp Của Từ "了" Trong Tiếng Trung
-
Các Từ Nối Trong Tiếng Trung Thường Sử Dụng Trong Giao Tiếp
-
Tiếng Trung Quốc - Wikipedia