Hiện Tại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hiện tại
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hiện tại tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hiện tại trong tiếng Trung và cách phát âm hiện tại tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hiện tại tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hiện tại tiếng Trung hiện tại (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hiện tại tiếng Trung 今 《现在; 现代(跟"古"相对)。》c (phát âm có thể chưa chuẩn)
今 《现在; 现代(跟"古"相对)。》coi trọng hiện tại, xem nhẹ quá khứ. 厚今薄古。今天 ; 今朝 《现在; 目前。》được coi là nhân vật phong lưu, hãy xem lại hiện tại. 数风流人物, 还看今朝。现在; 现 ; 此刻 《这个时候, 指说话的时候, 有时包括说话前后或长或短的一段时间(区别于"过去"或"将来")。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hiện tại hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • họ Chiến tiếng Trung là gì?
  • vừa may gặp tiếng Trung là gì?
  • lấp kín tiếng Trung là gì?
  • món kho tiếng Trung là gì?
  • bảng mục lục tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hiện tại trong tiếng Trung

今 《现在; 现代(跟"古"相对)。》coi trọng hiện tại, xem nhẹ quá khứ. 厚今薄古。今天 ; 今朝 《现在; 目前。》được coi là nhân vật phong lưu, hãy xem lại hiện tại. 数风流人物, 还看今朝。现在; 现 ; 此刻 《这个时候, 指说话的时候, 有时包括说话前后或长或短的一段时间(区别于"过去"或"将来")。》

Đây là cách dùng hiện tại tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hiện tại tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 今 《现在; 现代(跟 古 相对)。》coi trọng hiện tại, xem nhẹ quá khứ. 厚今薄古。今天 ; 今朝 《现在; 目前。》được coi là nhân vật phong lưu, hãy xem lại hiện tại. 数风流人物, 还看今朝。现在; 现 ; 此刻 《这个时候, 指说话的时候, 有时包括说话前后或长或短的一段时间(区别于 过去 或 将来 )。》

Từ điển Việt Trung

  • nồi rang tiếng Trung là gì?
  • cao ngút trời tiếng Trung là gì?
  • cương toả tiếng Trung là gì?
  • xe chữa cháy tiếng Trung là gì?
  • tai nạn trên không tiếng Trung là gì?
  • phương trình hai ẩn số tiếng Trung là gì?
  • mưa như trút tiếng Trung là gì?
  • chõ mồm tiếng Trung là gì?
  • đá hàn tiếng Trung là gì?
  • dũa bạch kim tiếng Trung là gì?
  • ghẹo nguyệt trêu hoa tiếng Trung là gì?
  • dây thắt cổ tiếng Trung là gì?
  • nấc tiếng Trung là gì?
  • thi rớt tiếng Trung là gì?
  • dấy loạn tiếng Trung là gì?
  • bồn chứa thùng chứa bể chứa tiếng Trung là gì?
  • khăn trùm tiếng Trung là gì?
  • lổn nhổn tiếng Trung là gì?
  • chỉ số IQ tiếng Trung là gì?
  • màu ấm tiếng Trung là gì?
  • cửa hàng mai táng tiếng Trung là gì?
  • đau chân tiếng Trung là gì?
  • sân khấu vắng lặng tiếng Trung là gì?
  • chẳng phải tiếng Trung là gì?
  • cò trâu tiếng Trung là gì?
  • ma chiết tiếng Trung là gì?
  • chực sẵn tiếng Trung là gì?
  • số lượng tiếng Trung là gì?
  • lò sưởi tay tiếng Trung là gì?
  • dễ nhìn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Từ Hiện Tại Trong Tiếng Trung