Hiện Tượng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
phenomenon, phenomena, phenomenal are the top translations of "hiện tượng" into English.
hiện tượng noun + Add translation Add hiện tượngVietnamese-English dictionary
-
phenomenon
noununusual, curious, or astonishing fact or event [..]
Nhưng tôi thật tâm nghĩ đó là một hiện tượng có thể khơi cảm hứng ở chúng ta.
But I really think this is a phenomenon that can inspire us.
en.wiktionary2016 -
phenomena
nounChúng tôi bắt đầu khám phá mọi hiện tượng khác.
And we started exploring all kinds of other phenomena.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
phenomenal
adjectiveMáy báo có hiện tượng hạ nhiệt nhanh ở đây nhưng cũng có cả hoạt động phóng xạ
We're reading a phenomenal drop in temperatures there. But simultaneous radiological activity.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
phenomenon
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hiện tượng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hiện tượng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Hiện Tượng Trong Tiếng Anh
-
"Hiện Tượng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Hiện Tượng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
HIỆN TƯỢNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÓ MỘT HIỆN TƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HIỆN TƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Hiện Tượng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hiện Tượng Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hiện Tượng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"hiện Tượng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ý Nghĩa Của Phenomenon Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tra Từ Hiện Tượng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hiện Tượng Lạ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...