Hiệp Phụ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Hiệp phụ" into English
extra time is the translation of "Hiệp phụ" into English.
Hiệp phụ + Add translation Add Hiệp phụVietnamese-English dictionary
-
extra time
noun wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Hiệp phụ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Hiệp phụ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hiệp Phụ Tên Tiếng Anh Là Gì
-
• Hiệp Phụ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Extra Time | Glosbe
-
Hiệp Phụ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hiệp Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Hiệp Phụ (bóng đá) – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Hiệp Phụ (bóng đá)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Hiệp (nam)
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hiệp Phụ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ Đoàn (2)
-
100+ Thuật Ngữ Bóng Đá Tiếng Anh Từ A-Z Không Thể Bỏ Qua