Hiểu Biết Rộng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hiểu biết rộng" into English
intellectual is the translation of "hiểu biết rộng" into English.
hiểu biết rộng + Add translation Add hiểu biết rộngVietnamese-English dictionary
-
intellectual
adjective GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hiểu biết rộng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hiểu biết rộng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hiểu Biết Rộng Tiếng Anh Là Gì
-
HIỂU BIẾT RỘNG - Translation In English
-
HIỂU BIẾT RỘNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HIỂU BIẾT SÂU RỘNG In English Translation - Tr-ex
-
SỰ HIỂU BIẾT RỘNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hiểu Biết Rộng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hiểu Biết Sâu Rộng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Results For Hiểu Biết Rộng Translation From Vietnamese To English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hiểu Biết' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Mở Rộng Tầm Hiểu Biết Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Người Hiểu Biết Rộng Gọi Là Gì
-
HIỂU BIẾT RỘNG VÀ HIỂU CHUYÊN SÂU | Make Money Online
-
Mở Rộng Tầm Hiểu Biết Tiếng Anh Là Gì Nam 2022 | Bản-ngã.vn
-
Tri Thức – Wikipedia Tiếng Việt