HIỆU QUẢ CÔNG VIỆC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " HIỆU QUẢ CÔNG VIỆC " in English? Shiệu quả công việc
work efficiency
hiệu quả công việchiệu quả làm việchiệu suất làm việchiệu suất công việccao hiệu quảwork performance
hiệu suất làm việchiệu suất công việchiệu quả công việcnăng suất làm việcjob performance
hiệu suất công việchiệu quả công việcnăng suất làm việcđến năng suất công việcworkflow efficiency
hiệu quả công việcwork effection
hiệu quả công việceffectiveness of the work
tính hiệu quả của công việchiệu quả của công tácjob efficiency
hiệu quả công việcthe work efficency
hiệu quả công việcwork effectthe efficacy of the work
{-}
Style/topic:
Increase the efficiency of work.Tăng năng suất và hiệu quả công việc.
Increasing productivity and performance of work.Hiệu quả công việc so với.
Doing such effective work against the.Tôi tin ở hiệu quả công việc.
I believe in efficiency of work.Tăng hiệu quả công việc một cách dễ dàng.
Increase the efficiency at work easily.Combinations with other parts of speechUsage with adjectivescông việc rất tốt công việc thường việc làm xanh Usage with verbsmôi trường làm việckinh nghiệm làm việcviệc thiếu việc giảm cơ hội làm việckhả năng làm việcthời gian làm việcnhân viên làm việccông việc kinh doanh vụ việc xảy ra MoreUsage with nounscông việcvụ việclợi ích của việcbên cạnh việcsự việchiệu quả trong việcvai trò trong việcthông tin về việccông việc của cô bác sĩ về việcMoreTăng hơn 50% hiệu quả công việc.
Increase over 50% of work efficiency.Hiệu quả công việc sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
The working efficiency will be seriously affected.Hỏi trực tiếp sếp về hiệu quả công việc của bạn.
Ask your boss about your work performance.Đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên( KPI).
Evaluating efficiency working of staff(KPI).Định kỳ xét điều chỉnh lương theo hiệu quả công việc;
Annual adjusting salary bases on job effection.Tăng hiệu quả công việc bằng cách tạo động lực cho….
Boost Your Effectiveness at Work by Inspiring a….Với chức năng sơ bộ, nâng cao hiệu quả công việc.
With preheating functions, improve the work efficency.Đánh giá hiệu quả công việc của từng nhân viên.
Evaluate the effectiveness of work of each employee.Chế độ lương thưởng hấp dẫn, theo hiệu quả công việc.
Attractive wage, accordingly to your work performance.Điều này có thể nâng cao hiệu quả công việc trong quá trình cắt.
This can enhance work efficacy during cutting operation.Thưởng Lễ, Tết và thưởng theo hiệu quả công việc.
Ceremony bonus, Tet bonus and bonus on efficiency at work.Bao nhiêu lần công việc hoặc hiệu quả công việc của bạn bị ảnh hưởng bởi internet?
How often has your academic or job performance been affected by internet use?Nhiều phần nào ảnh hưởng đến hiệu quả công việc.
There are lots of points that impact the effectiveness of the work.Nó có thể tối đa hóa vàcải thiện hiệu quả công việc và giảm chi phí sản xuất và thời gian.
It can maximize and improve the job efficiency and reduce the production cost and time.Bạn có biết bộ sạc cũng quyết định hiệu quả công việc?
Do you know the charger also determines the efficiency of the work?Tạo dựng nềnvăn hóa doanh nghiệp dựa trên hiệu quả công việc là một khám phá của Herb Kelleher.
Creating corporate culture based on work performance is one of Herb Kelleher explore.Các nhà lãnh đạolàm mọi điều có thể để tăng hiệu quả công việc.
Leaders do everything possible to increase the effectiveness of their work.Hiệu quả công việc và chất lượng cuộc sống gia đình bị ảnh hưởng khi một người bị mất ngủ hay đêm ngủ ít.
Job performance slips and quality of family life is impacted when a person gets no sleep or little sleep night after night.Bạn có bằng chứng nào chứng tỏ hiệu quả công việc của bạn?
What evidence do you have that your work is effective?Người quản lý thường xuyên công nhận những thành viên xứng đáng vàmọi người được khen thưởng dựa trên hiệu quả công việc của họ.
Supervisors regularly recognize deserving team members andpeople are rewarded based on their work performance.Hiệu quả công việc giảm: nhân viên IT sẽ tập trung nhiều thời gian hơn cho việc triển khai máy chủ, cấu hình, giám sát và bảo trì.
Reduced job performance: IT staff will focus more time for the server configuration, deployment, monitoring, and maintenance.Nhiều người muốn làm việc ở một số văn phòng đẹp và lộng lẫy,và theo cách đó hiệu quả công việc lớn hơn.
Many people want to work n some beautiful and extravagant offices,and that way the work efficency is bigger.Giúp đỡ nhất nhà máy sản xuất túi lọc tiết kiệm rất nhiều phòng thí nghiệm của con người chi phí của chúng tôi nhưngthúc đẩy hiệu quả công việc.
Which help most filter bag production factory save a lot of human lab our cost butpromote the work effection.Và cho phép thiết kế thông minh với các giải pháp sáng tạocủa chúng tôi, sẽ giải quyết mọi vấn đề phát hiện tim và cải thiện hiệu quả công việc.
And Enable smart design with our innovative solutions,will solve any heart detection issues and improve the work effection.Display more examples
Results: 29, Time: 0.0352 ![]()
![]()
hiệu quả có thể làhiệu quả công việc của bạn

Vietnamese-English
hiệu quả công việc Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Hiệu quả công việc in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
cải thiện hiệu quả công việcimprove work efficiencyhiệu quả trong công việcefficiency at worknâng cao hiệu quả công việcimprove work efficiencyenhance the work efficiencyhiệu quả công việc của bạnyour work efficiencyyour work performancetăng hiệu quả công việcincrease work efficiencycải thiện đáng kể hiệu quả công việcgreatly improves the work efficiencyWord-for-word translation
hiệunounbrandperformanceeffectsignalsignquảnounfruitresulteffectballdispensercôngverbcôngcôngadjectivepublicsuccessfulcôngnounworkcompanyviệcnounworkjobfailureviệcprepositionwhetherabout SSynonyms for Hiệu quả công việc
hiệu suất công việc hiệu quả làm việcTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Hiệu Quả Công Việc Tiếng Anh Là Gì
-
HIỆU QUẢ CÔNG VIỆC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hiệu Quả Công Việc In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
-
HIỆU QUẢ LÀM VIỆC - Translation In English
-
"hiệu Quả Làm Việc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "hiệu Quả Làm Việc" - Là Gì?
-
Đánh Giá Hiệu Quả Công Việc Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
HIỆU QUẢ LÀM VIỆC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hiệu Quả Công Việc Tiếng Anh Là Gì
-
Hiệu Quả Làm Việc Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Hiệu Quả Công Việc Tiếng Anh Là Gì
-
Hiệu Quả Công Việc Của Nhân Viên - Blog OKRs - VNOKRs
-
6 Thông Tin Cần Thiết Cho Một CV Tiếng Anh Chuyên Nghiệp - BK English
-
Hiệu Quả Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Xử Lý Công Việc Hiệu Quả, Nhan In English With Examples - MyMemory