Hiệu Sách In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hiệu sách" into English
bookshop, bookstore are the top translations of "hiệu sách" into English.
hiệu sách noun grammar + Add translation Add hiệu sáchVietnamese-English dictionary
-
bookshop
nounshop that sells books
Không thể tin là thay vì mua tiệm bánh anh lại mua nhầm 2 hiệu sách
Can't believe instead of a bakery, I accidentally bought two bookshops.
en.wiktionary.org -
bookstore
nounTôi ghé qua hiệu sách và mua một cuốn sách thú vị.
I dropped by the bookstore and bought an interesting book.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bookshop
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hiệu sách" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hiệu sách" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hiệu Sách Tiếng Anh Là Gì
-
Hiệu Sách Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
HIỆU SÁCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hiệu Sách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CỬA HÀNG SÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Hiệu Sách Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Bookstore | Vietnamese Translation
-
"nhà Sách" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hiệu Sách Tiếng Anh Là Gì?
-
Hiệu Sách: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nhà Sách Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 10 địa Chỉ Mua Sách Tiếng Anh Tốt Nhất TP.HCM
-
Hiệu Sách Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn