Hình ảnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- hình ảnh
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
hình ảnh tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hình ảnh trong tiếng Trung và cách phát âm hình ảnh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hình ảnh tiếng Trung nghĩa là gì.
hình ảnh (phát âm có thể chưa chuẩn)
形象; 影像 《能引起人的思想或感情活动 (phát âm có thể chưa chuẩn) 形象; 影像 《能引起人的思想或感情活动的具体形状或姿态。》dạy học bằng tranh vẽ là thông qua hình ảnh để phát triển năng lực nhận thức sự vật của trẻ em. 图画教学是通过形象来发展儿童认识事物的能力。 意象 《意境。》印象 《客观事物在人的头脑里留下的迹象。》真 《人的肖像; 事物的形象。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ hình ảnh hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tự thiêu tiếng Trung là gì?
- đưa đi đưa lại tiếng Trung là gì?
- cỏ dại tiếng Trung là gì?
- người nhân hậu tiếng Trung là gì?
- tội ác rành rành tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hình ảnh trong tiếng Trung
形象; 影像 《能引起人的思想或感情活动的具体形状或姿态。》dạy học bằng tranh vẽ là thông qua hình ảnh để phát triển năng lực nhận thức sự vật của trẻ em. 图画教学是通过形象来发展儿童认识事物的能力。 意象 《意境。》印象 《客观事物在人的头脑里留下的迹象。》真 《人的肖像; 事物的形象。》
Đây là cách dùng hình ảnh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hình ảnh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 形象; 影像 《能引起人的思想或感情活动的具体形状或姿态。》dạy học bằng tranh vẽ là thông qua hình ảnh để phát triển năng lực nhận thức sự vật của trẻ em. 图画教学是通过形象来发展儿童认识事物的能力。 意象 《意境。》印象 《客观事物在人的头脑里留下的迹象。》真 《人的肖像; 事物的形象。》Từ điển Việt Trung
- đi tiếng Trung là gì?
- không nhạy tin tiếng Trung là gì?
- công việc cấp bách vội vã tiếng Trung là gì?
- thuật tiếng Trung là gì?
- ấu thơ tiếng Trung là gì?
- rồi sao tiếng Trung là gì?
- thạc vọng tiếng Trung là gì?
- chí tuyến Bắc tiếng Trung là gì?
- nới rộng tiếng Trung là gì?
- suối nước nóng tiếng Trung là gì?
- trừ tiệt tiếng Trung là gì?
- rống tiếng Trung là gì?
- vi tiện tiếng Trung là gì?
- bồ đào cầu trùng tiếng Trung là gì?
- con thuyền tiếng Trung là gì?
- cứu mạng tiếng Trung là gì?
- phát tài tiếng Trung là gì?
- vung gậy backswing tiếng Trung là gì?
- tổ rớt trứng chẳng còn tiếng Trung là gì?
- tiếng Trung Quốc tiếng Trung là gì?
- Lâu Thuỷ tiếng Trung là gì?
- duyên trời tác hợp tiếng Trung là gì?
- lên đến tột đỉnh tiếng Trung là gì?
- tủ đựng gạo tiếng Trung là gì?
- màu trà tiếng Trung là gì?
- thông hơi tiếng Trung là gì?
- tột tiếng Trung là gì?
- ngưu tất tiếng Trung là gì?
- trang điểm lộng lẫy tiếng Trung là gì?
- phù thuỷ nhỏ gặp phù thuỷ lớn tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Hình ảnh Trong Tiếng Trung Là Gì
-
ảnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Chụp ảnh Trong Tiếng Trung Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: CHỤP ẢNH | MÁY ẢNH
-
Chụp ảnh Tiếng Trung Là Gì - .vn
-
Học Tiếng Trung Giao Tiếp 拍 照 Chụp Hình
-
Học Tiếng Trung Bằng Hình Ảnh - SHZ
-
Từ Vựng Chủ đề Chụp ảnh - Tiếng Trung Toàn Diện
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Chụp ảnh"
-
Chụp ảnh Thẻ Tiếng Trung Là Gì
-
9 Phần Mềm Dịch Hình ảnh Tiếng Trung Chuẩn 2022
-
Tiếng Trung | Cụm Từ & Mẫu Câu - Học Thuật | Bảng Biểu, Hình ảnh