Hình Học In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
geometry, geometric, geometrical are the top translations of "hình học" into English.
hình học noun + Add translation Add hình họcVietnamese-English dictionary
-
geometry
nounbranch of mathematics [..]
Môn hình học và vật lý đặc biệt rất khó khăn .
The study of geometry and physics was especially difficult .
omegawiki -
geometric
adjectiveNó như là thế giới dưới con mắt hình học.
It's really a geometric understanding of the world.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
geometrical
adjectiveNó như là thế giới dưới con mắt hình học.
It's really a geometric understanding of the world.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- geomatry
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hình học" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Hình học + Add translation Add Hình họcVietnamese-English dictionary
-
Geometry
Cô ấy có biết làm Hình học Giải tích không?
Does she handle Analytic Geometry?
HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-...
Translations of "hình học" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hình Học Tiếng Anh Là Gì
-
HÌNH HỌC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hình Học Tiếng Anh Là Gì? Cơ Hội Việc Làm Cho Người Giỏi Toán
-
Tiếng Anh Mỗi Ngày - Từ Vựng Hình Học Cơ Bản
-
Toán Hình Học Tiếng Anh Là Gì ? Cơ Hội Việc Làm Cho Người Giỏi ...
-
19 Từ Vựng Tiếng Anh Về Hình Học Cần Ghi Nhớ - StudyTiengAnh
-
"Hình Học Không Gian" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ ...
-
"môn Hình Học" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Hình Cơ Bản - LeeRit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các Hình Dạng, Hình Khối/ Shapes Name In ...
-
Hình Học Tiếng Anh Là Gì
-
Hình Khối Và Thuật Ngữ Toán Học Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Hình Học - Học Tiếng Anh Online Miễn Phí
-
14 Hình Khối Trong Tiếng Anh - Langmaster