Hình Nhân In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hình nhân" into English
paper and bamboo pupet is the translation of "hình nhân" into English.
hình nhân + Add translation Add hình nhânVietnamese-English dictionary
-
paper and bamboo pupet
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hình nhân" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "hình nhân" with translations into English
- nhân hình hoá anthropomorphise · anthropomorphize
- tiểu hình nhân homunculus
- hình nhân làm đích dummy
- hình nhân tí hon homunculus
- hình nhân đất sét golem
- khỉ nhân hình ape-man · hominoid
- nhân hình anthropomorphous
- những năm hình thành nhân cách formative years
Translations of "hình nhân" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hình Nhân Thế Mạng Tiếng Anh Là Gì
-
Dịch Cho Mình Câu Này Với. Thank You Very Much [Lưu Trữ]
-
"hình Nhân" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Phép Tịnh Tiến Hình Nhân Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Thế Mạng Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Hình Nhân | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Hình Nhân - Từ điển Việt
-
Hình Nhân Thế Mạng Là Gì? - THỜ CÚNG DI ĐÀ
-
Hình Nhân Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Cư Dân Mạng – Wikipedia Tiếng Việt
-
HÌNH NHÂN THẾ MẠNG LÀ GÌ? Hiện Nay Có... - Đời Sống Tâm Linh
-
Đốt Hình Nhân Thế Mạng Là Gì ? Hiện Nay Có Hình ...