Hình Như Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- hình như
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
hình như tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hình như trong tiếng Trung và cách phát âm hình như tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hình như tiếng Trung nghĩa là gì.
hình như (phát âm có thể chưa chuẩn)
仿佛; 彷 ; 彷彿; 彿 ; 髣 ; (phát âm có thể chưa chuẩn) 仿佛; 彷 ; 彷彿; 彿 ; 髣 ; 髣髴 ; 髴 ; 髣髴; 仿若 《似乎; 好像。》好似 ; 好像 《有些像; 仿佛。》im lặng quá, hình như trong nhà không có người. 静悄悄的, 好像屋子里没有人。anh ấy cúi đầu không nói, hình như đang nghĩ chuyện gì. 他低着头不作声, 好像在想什么事。 恍 《仿佛(与"如、若"等连用)。》恍惚 《(记得、听得、看得)不真切; 不清楚。》tôi nghe nói hình như anh ấy trở lại rồi. 我恍惚听见他回来了。似; 似乎 《副词, 仿佛, 好像。》宛 《仿佛。》giọng nói hình như vẫn còn văng vẳng đâu đây. 音容宛在。Nếu muốn tra hình ảnh của từ hình như hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- thẻ ra vào tiếng Trung là gì?
- chụp vào tiếng Trung là gì?
- kinh lý tiếng Trung là gì?
- đầy đủ sung túc tiếng Trung là gì?
- huỷ hoại dung nhan tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hình như trong tiếng Trung
仿佛; 彷 ; 彷彿; 彿 ; 髣 ; 髣髴 ; 髴 ; 髣髴; 仿若 《似乎; 好像。》好似 ; 好像 《有些像; 仿佛。》im lặng quá, hình như trong nhà không có người. 静悄悄的, 好像屋子里没有人。anh ấy cúi đầu không nói, hình như đang nghĩ chuyện gì. 他低着头不作声, 好像在想什么事。 恍 《仿佛(与"如、若"等连用)。》恍惚 《(记得、听得、看得)不真切; 不清楚。》tôi nghe nói hình như anh ấy trở lại rồi. 我恍惚听见他回来了。似; 似乎 《副词, 仿佛, 好像。》宛 《仿佛。》giọng nói hình như vẫn còn văng vẳng đâu đây. 音容宛在。
Đây là cách dùng hình như tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hình như tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 仿佛; 彷 ; 彷彿; 彿 ; 髣 ; 髣髴 ; 髴 ; 髣髴; 仿若 《似乎; 好像。》好似 ; 好像 《有些像; 仿佛。》im lặng quá, hình như trong nhà không có người. 静悄悄的, 好像屋子里没有人。anh ấy cúi đầu không nói, hình như đang nghĩ chuyện gì. 他低着头不作声, 好像在想什么事。 恍 《仿佛(与 如、若 等连用)。》恍惚 《(记得、听得、看得)不真切; 不清楚。》tôi nghe nói hình như anh ấy trở lại rồi. 我恍惚听见他回来了。似; 似乎 《副词, 仿佛, 好像。》宛 《仿佛。》giọng nói hình như vẫn còn văng vẳng đâu đây. 音容宛在。Từ điển Việt Trung
- cây su su tiếng Trung là gì?
- quang học tiếng Trung là gì?
- nhan sắc tiếng Trung là gì?
- bay chuyền tiếng Trung là gì?
- bờ nhỏ tiếng Trung là gì?
- ghép lại tiếng Trung là gì?
- lương dược tiếng Trung là gì?
- tên xúi bẩy tiếng Trung là gì?
- thị tỳ tiếng Trung là gì?
- niệu toan tiếng Trung là gì?
- âm quãng thừa tiếng Trung là gì?
- nên như thế tiếng Trung là gì?
- nhô lên tiếng Trung là gì?
- ngôn ngữ viết tiếng Trung là gì?
- cư xử tiếng Trung là gì?
- thở nặng nhọc tiếng Trung là gì?
- biện pháp không triệt để tiếng Trung là gì?
- buồng hoá nghiệm tiếng Trung là gì?
- giấy bẫy ruồi tiếng Trung là gì?
- âm thần tiếng Trung là gì?
- văn tự bán đứt tiếng Trung là gì?
- quá quan tiếng Trung là gì?
- sắt chưa luyện tiếng Trung là gì?
- chốn âm u tiếng Trung là gì?
- các cụ tiếng Trung là gì?
- tứ đại tiếng Trung là gì?
- bóp chặt tiếng Trung là gì?
- chuyến du lịch 2 ngày tiếng Trung là gì?
- ống giác tiếng Trung là gì?
- chia hai tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Hình Như Trong Tiếng Trung
-
Cách Sử Dụng 好像 Trong Tiếng Hoa
-
TIẾNG TRUNG GIAO TIẾP CHỦ ĐỀ SUY ĐOÁN
-
Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Trung Thông Dụng Phải Biết - SHZ
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Phương Vị Từ Trong Tiếng Trung | Cách Sử Dụng Cấu Trúc
-
SO SÁNH CÁCH DÙNG... - Học Tiếng Trung - Phuong Nam Education
-
1000 Từ Vựng Cơ Bản Trong Tiếng Trung Dùng để Ghép Câu
-
Cách Sử Dụng Liên Từ Trong Tiếng Trung - Thanhmaihsk
-
TỔNG HỢP 10 CÁCH DÙNG 吧/ba TRONG TIẾNG TRUNG
-
Tiếng Hoa, Tiếng Hán, Tiếng Trung - Báo Lao động
-
Tiếng Việt - Wikipedia