HJELM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

HJELM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từhjelmhjelm

Ví dụ về việc sử dụng Hjelm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Alexander Hjelm Aslin thưởng bằng bánh.Alexander Hjelm Åslin were rewarded with cake.Ông bắt đầu tập trung vào khoáng vật học vàhóa học sau khi quen Peter Jacob Hjelm tại Phòng thí nghiệm Royal Mint Thụy Điển.He became interested in mineralogy andchemistry after he met Peter Jacob Hjelm at the Swedish Royal Mint laboratory.Peter Jacob Hjelm đã thành công trong việc cô lập molypden bằng cách sử dụng cacbon và dầu lanh vào năm 1781.Peter Jacob Hjelm successfully isolated molybdenum by using carbon and linseed oil in 1781.Indal Holm và Trung tâm Liden đàn trao Alexander Hjelm Aslin với bánh cho công việc tốt của mình với Affär' n trong Holm.Indal Holm and Liden Center Forums awarded Alexander Hjelm Åslin with cake for his good work with Affär'n in Holm.Hjelm nói rằng xe tay ga phiên bản 2 của Voi, dự kiến sẽ kéo dài hơn 18 tháng, điều đó có nghĩa là công ty nên có lãi trước khi cần phải tăng trở lại.Hjelm says that Voi's version 2 scooters are projected to last over 18 months, which means the company should be in profit before it needs to raise again. Kết quả: 5, Thời gian: 0.0111

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh hjelm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Hjhj Tiếng Anh Là Gì