HỌ CHÁN NGÁN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " HỌ CHÁN NGÁN " in English? họ chán
Examples of using Họ chán ngán in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounscảm giác chán nản em chánUsage with adverbsrất chánhơi chánchán quá chán lắm Usage with verbscảm thấy chánbị chán nản
Sự đơn giản của người phàm tụckhông dành cho những kẻ xã hội, họ chán ngán với sự đơn giản của cuộc sống hàng ngày.
Một số người trong các con đãbắt đầu cầu nguyện và ăn chay ngay khi được chỉ bảo, nhưng họ đã mau chóng chán ngán, và vì vậy đánh mất những ơn họ đã được.”.Word-for-word translation
họpronountheythemtheirheitschánnounboredomtirechánadjectivedullwearychánverbboredngánverbboredtiredgetngánare fed upam sickTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Chán Ngán Tiếng Anh Là Gì
-
Chán Ngán In English - Glosbe Dictionary
-
CHÁN NGÁN - Translation In English
-
Meaning Of 'chán Ngán' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Chán Ngán Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "chán Ngán" - Là Gì?
-
"chán Ngán" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Chán Ngán Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Tiếng Anh Giao Tiếp - Are You FED UP? Từ FED UP Mang Nghĩa ...
-
7 CHÁN TIẾNG ANH LÀ GÌ Mới Nhất 2023
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Diễn Tả Tâm Trạng Buồn Chán - Ecorp English
-
Thứ 2 Chán Nản Mệt Mỏi, đây Là Hàng Chục Từ Tiếng Anh Về Sự Buồn ...
-
Chán Ngán Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số