Hồ Chí Minh Trong Tiếng Nhật, Câu Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "Hồ Chí Minh" thành Tiếng Nhật

ホーチミン, ホーチミン市, ホー・チ・ミン là các bản dịch hàng đầu của "Hồ Chí Minh" thành Tiếng Nhật.

Hồ Chí Minh proper ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • ホーチミン

    proper Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • ホーチミン市

    proper Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • ホー・チ・ミン

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hồ Chí Minh " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hồ chí minh + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • ホー・チ・ミン

    wiki

Từ khóa » Tiểu Sử Bác Hồ Bằng Tiếng Nhật