Hô Hấp Nhân Tạo In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hô hấp nhân tạo" into English
artificial respiration, kiss of life are the top translations of "hô hấp nhân tạo" into English.
hô hấp nhân tạo + Add translation Add hô hấp nhân tạoVietnamese-English dictionary
-
artificial respiration
nounNhờ họ nhanh chóng làm hô hấp nhân tạo, tôi sống sót.
Thanks to prompt artificial respiration, I survived.
GlosbeMT_RnD -
kiss of life
nounTôi sẽ hô hấp nhân tạo cho nó
I' il give him the kiss of life
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hô hấp nhân tạo" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hô hấp nhân tạo" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Của Hô Hấp Nhân Tạo
-
Hô Hấp Nhân Tạo Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"Hô Hấp Nhân Tạo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
HÔ HẤP NHÂN TẠO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hô Hấp Nhân Tạo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"hô Hấp Nhân Tạo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Cpr | Vietnamese Translation
-
Hô Hấp Nhân Tạo Tiếng Anh Là Gì
-
Hồi Sức Tim Phổi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hô Hấp Nhân Tạo Tiếng Anh
-
Có Mấy Phương Pháp Hô Hấp Nhân Tạo? | Vinmec
-
Các Nguyên Lý Của Hô Hấp Nhân Tạo | Vinmec