Hờ Hững - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hờ hững" thành Tiếng Anh
indifferent, lukewarm, apathetic là các bản dịch hàng đầu của "hờ hững" thành Tiếng Anh.
hờ hững + Thêm bản dịch Thêm hờ hữngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
indifferent
adjectiveHãy cố tránh trình bày cách hờ hững.
Try not to lapse into a style that reflects indifference.
GlosbeMT_RnD -
lukewarm
adjectivenot very enthusiastic
en.wiktionary.org -
apathetic
adjective GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- apathetically
- cold
- cold-blooded
- cold-hearted
- coldly
- cool
- coolish
- disinterested
- neglect
- neglectful
- nonchalant
- pococurante
- unconcerned
- Deadpan
- dull
- dully
- standoffishness
- tepid
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hờ hững " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hờ hững" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hờ Hững Tiếng Anh Là Gì
-
HỜ HỮNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HỜ HỮNG - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Hờ Hững Bằng Tiếng Anh
-
HỜ HỮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Hờ Hững Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hững Hờ Tiếng Anh Là Gì?
-
"hờ Hững" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh - Từ Hờ Hững Dịch Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "hờ Hững" - Là Gì?
-
'hờ Hững' Là Gì Vậy?, Từ điển Tiếng Việt - Khóa Học đấu Thầu
-
Người Hờ Hững Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Indifferent - Wiktionary Tiếng Việt