HÓA CHẤT VÔ CƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
HÓA CHẤT VÔ CƠ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch hóa chất vô cơ
Ví dụ về việc sử dụng Hóa chất vô cơ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcơ hội mới cơ hội rất lớn cơ hội rất tốt bản chất cơnguy cơ rất lớn nguy cơ rất thấp cơ hội khá tốt hữu cơ khô cơ hội rất cao cơ thể phẳng HơnSử dụng với động từnguy cơ phát triển cơ đốc nhân cơ quan quản lý nguy cơ tử vong cơ hội làm việc cơ sở sản xuất cơ hội phát triển nguy cơ bị cơ quan lập pháp cơ hội tham gia HơnSử dụng với danh từcơ hội nguy cơcơ sở động cơcơ quan cơ bắp cơ chế cơ khí cơ học cơ cấu Hơn
Hóa chất vô cơ khác là nguyên liệu thô cơ bản.
So với các sản phẩm hóa chất khác, sản lượng của sản phẩm hóa chất vô cơ lớn hơn.Từng chữ dịch
hóadanh từhóachemicalchemistryculturehoachấtdanh từsubstanceagentqualitymatterchấttính từphysicalvôtính từinfinitecountlessvôdanh từloadswealthvôtrạng từverycơdanh từmusclebodycơtính từmechanicalcơđại từyourTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Hoá Vô Cơ Tiếng Anh
-
Hóa Vô Cơ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"Hóa Vô Cơ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"hoá Học Vô Cơ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'hoá Học Vô Cơ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
HÓA VÔ CƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Posts: Bộ Môn Hóa Đại Cương – Vô Cơ - Http:\\.vn
-
Bài Tập Hoá Vô Cơ Tiếng Anh - 123doc
-
Hóa Bằng Tiếng Anh - Intertu Education
-
304+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hóa Học
-
300 Từ Vựng Chuyên Ngành Hóa Học - Aroma
-
[PDF] Chƣơng Trình đào Tạo Trình độ Thạc Sĩ
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoá Học - StudyTiengAnh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hóa Học - Tài Liệu IELTS