Hoa Cúc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hoa cúc" thành Tiếng Anh
daisy, chrysanthemum, mum là các bản dịch hàng đầu của "hoa cúc" thành Tiếng Anh.
hoa cúc + Thêm bản dịch Thêm hoa cúcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
daisy
nounBellis perennis [..]
Cánh hoa cúc nhỏ bé có thể thực sự là một tài năng hiếm có đấy chứ!
Little daisy top might be a very rare talent indeed.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
chrysanthemum
nounNhưng cô phải thêm vào một chút hoa cúc và cam thảo.
But you must add chrysanthemum and iquorice.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mum
adjective interjection verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoa cúc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hoa cúc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoa Cúc Ten Tieng Anh
-
"Hoa Cúc" Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Tên Gọi Của Các Loại Hoa Cúc Trong Tiếng Anh
-
Hoa Cúc Tiếng Anh Là Gì?
-
CÁC LOÀI HOA TRONG TIẾNG... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh
-
Hoa Cúc Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Tên Gọi Của Những Loại Hoa Cúc Tiếng Anh Là Gì, Tên Gọi ... - Asiana
-
Hoa Cúc Tiếng Anh
-
200+ Tên Các Loại Hoa Bằng Tiếng Anh - Du Học TMS
-
Tên Các Loài HOA Bằng Tiếng Anh
-
HOA CÚC TRẮNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Cúc
-
Tên Tiếng Anh Và ý Nghĩa Của Các Loài Hoa đẹp - Quickhelp
-
Tên 19 Loài Hoa Trong Tiếng Anh - Langmaster