Hoá Cứng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hoá cứng" thành Tiếng Anh
stiffen là bản dịch của "hoá cứng" thành Tiếng Anh.
hoá cứng + Thêm bản dịch Thêm hoá cứngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stiffen
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoá cứng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hoá cứng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoá Cứng Tiếng Anh Là Gì
-
Hóa Cứng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"sự Bê Tông Hóa Cứng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sự Hóa Cứng Sau" - Là Gì?
-
MÃ HOÁ CỨNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hàng Hóa Cứng Và Hàng Hóa Mềm (Hard And Soft Goods) Trong Bán ...
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Thường Dùng Trong ...
-
Giải Nghĩa Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành - Xi Măng Việt ...
-
54+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành đóng Gói
-
Bê Tông Hóa Cứng Nhanh - Từ điển Số
-
Chứng Từ Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Sơn - IELTS Vietop