Hoa Hậu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hoa hậu" thành Tiếng Anh
beauty queen, miss beauty, the Queen of beauty là các bản dịch hàng đầu của "hoa hậu" thành Tiếng Anh.
hoa hậu noun + Thêm bản dịch Thêm hoa hậuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
beauty queen
nounHọ có dạy hoa hậu cách xin lỗi không?
Do they teach beauty queens how to apologize?
GlosbeMT_RnD -
miss beauty
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
the Queen of beauty
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
Miss
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoa hậu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hoa hậu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Hoa Hậu Tiếng Anh Là Gì
-
Hoa Hậu Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Hoa Hậu Tiếng Anh Là Gì - Hello Sức Khỏe
-
Hoa Hậu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hoa Hậu Thế Giới – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hoa Hậu Nhân ái – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hoa Hậu Việt Nam: Học Ngay List Từ Vựng Cực Hot Về Sắc đẹp!
-
Người đẹp Thi Hoa Hậu Nói Tiếng Anh Gây Tranh Cãi, Trả Lời Ngô Nghê
-
Thi Hoa Hậu ở Việt Nam, Sao Phải Nói Tiếng Anh? - Zing
-
Thí Sinh Hoa Hậu Nói Tiếng Anh Dở, Vì Sao Chuyên Gia Nhan Sắc Bênh ...
-
Ngán Ngẩm Việc Người đẹp Nói Tiếng Anh ở Chung Kết Hoa Hậu ...