Hoa Hồng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
rose, commission, roses là các bản dịch hàng đầu của "hoa hồng" thành Tiếng Anh.
hoa hồng noun + Thêm bản dịch Thêm hoa hồngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rose
nounflower
Anh ta tặng cho cô ấy rượu sâm-panh và hoa hồng.
He offered her champagne and roses.
en.wiktionary2016 -
commission
nounKhông biết đó là Brill tăng hay tiền hoa hồng của cô?
I don't know if it's Brill's price that's goir up or your commission.
GlosbeMT_RnD -
roses
nounAnh ta tặng cho cô ấy rượu sâm-panh và hoa hồng.
He offered her champagne and roses.
GlTrav3
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- percentage
- commissions
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoa hồng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hoa hồng + Thêm bản dịch Thêm Hoa hồngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Rose
noun proper wikispecies
Bản dịch "hoa hồng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoa Hồng Gai Bằng Tiếng Anh
-
How Do You Say "hoa Hồng Có Gai" In English (UK)? - HiNative
-
Hoa Hồng Có Gai Dịch - I Love Translation
-
"Hoa Hồng" Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Nhiều Gai«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
HOA HỒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Câu Nói Hay Về Hoa Hồng Bằng Tiếng Anh - .vn
-
Đặt Tên Tiếng Anh Theo Loài Hoa Hay Nhất - Du Học TMS
-
Boston English - THÀNH NGỮ TIẾNG ANH VỀ HOA HỒNG 1. A...
-
'hoa Hồng Nào Mà Chẳng Có Gai' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tên Các Loài HOA Bằng Tiếng Anh
-
Stop And Smell Rose! Thành Ngữ Tiếng Anh Thú Vị Từ Hoa Hồng (Rose)
-
Tên Hoa Hồng Tiếng Anh Là Gì? - Sachiomega369