Hoa Kỳ Mã Vùng
Có thể bạn quan tâm
- US
Thành phố đông dân nhất trong Hoa Kỳ
Thành phố New YorkLos AngelesChicagoBrooklynHoustonPhiladelphiaPhoenix, ArizonaSan AntonioSan DiegoDallasSan Jose, CaliforniaIndianapolisJacksonville, FloridaSan FranciscoAustin, TexasCác khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Hoa Kỳ
AlabamaAlaskaArizonaArkansasBắc CarolinaBắc DakotaCaliforniaColoradoConnecticutDelawareFloridaGeorgiaHawaiiIdahoIllinoisIndianaIowaKansasKentuckyLouisianaMaineMarylandMassachusettsMichiganMinnesotaMississippiMissouriMontanaNam CarolinaNam DakotaNebraskaNevadaNew HampshireNew JerseyNew MexicoOhioOklahomaOregonPennsylvaniaRhode IslandTennesseeTexasTiểu bang New YorkTây VirginiaUtahVermontVirginiaWashington (tiểu bang)Washington, D.C.WisconsinWyomingMã Cuộc Gọi Quốc Gia: +1
| Mã Vùng | Thành phố | Vùng theo quản lý hành chính | Quốc gia hoặc Vùng | Dân số của thành phố | Múi giờ | Thời gian | UTC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | — | Tiểu bang New York | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 202 | Washington, D.C. | Washington, D.C. | Hoa Kỳ | 601723 | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 203 | — | Tiểu bang New York | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 205 | Birmingham | Alabama | Hoa Kỳ | 212237 | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 206 | Seattle | Washington (tiểu bang) | Hoa Kỳ | 608660 | Giờ Thái Bình Dương | 01:31 Th 4 | UTC-08 |
| 207 | — | Maine | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 208 | — | Idaho | Hoa Kỳ | — | Giờ miền núi | 02:31 Th 4 | UTC-07 |
| 209 | — | California | Hoa Kỳ | — | Giờ Thái Bình Dương | 01:31 Th 4 | UTC-08 |
| 210 | San Antonio | Texas | Hoa Kỳ | 1,3 triệu | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 212 | Thành phố New York | Tiểu bang New York | Hoa Kỳ | 8,2 triệu | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 213 | Los Angeles | California | Hoa Kỳ | 3,8 triệu | Giờ Thái Bình Dương | 01:31 Th 4 | UTC-08 |
| 214 | Dallas | Texas | Hoa Kỳ | 1,2 triệu | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 215 | Philadelphia | Pennsylvania | Hoa Kỳ | 1,5 triệu | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 216 | Cleveland, Ohio | Ohio | Hoa Kỳ | 396815 | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 217 | — | Illinois | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 218 | Duluth | Minnesota | Hoa Kỳ | 86265 | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 219 | — | Indiana | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 220 | — | — | Hoa Kỳ | — | America/Chicago | — | — |
| 224 | — | Illinois | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 225 | Baton Rouge, Louisiana | Louisiana | Hoa Kỳ | 229493 | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 227 | — | — | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 228 | — | Mississippi | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 229 | — | Georgia | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 231 | — | Michigan | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 234 | Akron | Ohio | Hoa Kỳ | 199110 | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 239 | Fort Myers | Florida | Hoa Kỳ | 62298 | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 240 | — | Maryland | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 248 | Detroit | Michigan | Hoa Kỳ | 713777 | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 251 | Mobile, Alabama | Alabama | Hoa Kỳ | 195111 | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 252 | — | Bắc Carolina | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 253 | Tacoma, Washington | Washington (tiểu bang) | Hoa Kỳ | 198397 | Giờ Thái Bình Dương | 01:31 Th 4 | UTC-08 |
| 254 | — | Texas | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 256 | — | Alabama | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 260 | Fort Wayne, Indiana | Indiana | Hoa Kỳ | 253691 | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 262 | Milwaukee | Wisconsin | Hoa Kỳ | 594833 | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 267 | Philadelphia | Pennsylvania | Hoa Kỳ | 1,5 triệu | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 269 | — | Michigan | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 270 | — | Kentucky | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 272 | — | — | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 274 | — | — | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 276 | — | Virginia | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 281 | Houston | Texas | Hoa Kỳ | 2,1 triệu | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| 283 | — | — | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 301 | — | Maryland | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 302 | Wilmington, Delaware | Delaware | Hoa Kỳ | 70851 | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 303 | Aurora, Colorado | Colorado | Hoa Kỳ | 325078 | Giờ miền núi | 02:31 Th 4 | UTC-07 |
| 304 | — | Tây Virginia | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 305 | Miami | Florida | Hoa Kỳ | 399457 | Giờ miền Đông | 04:31 Th 4 | UTC-05 |
| 307 | — | Wyoming | Hoa Kỳ | — | Giờ miền núi | 02:31 Th 4 | UTC-07 |
| 308 | — | Nebraska | Hoa Kỳ | — | Giờ miền Trung | 03:31 Th 4 | UTC-06 |
| Trang 1 | Tiếp theo |
Từ khóa » đầu Số Mỹ
-
Mã Vùng Sdt Mỹ - Cẩm Nang Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A đến Z
-
CHI TIẾT CÁCH SỬ DỤNG SỐ ĐIỆN THOẠI MỸ
-
Mã Vùng điện Thoại Nước Mỹ & Mẹo Gọi điện Sang Mỹ Giá Rẻ - Báo Mỹ
-
Mã Vùng điện Thoại Mỹ Và Cách Gọi đi Mỹ Nhanh, Miễn Phí 100%
-
Mã Vùng Mỹ Và Cách Gọi điện Sang Mỹ - Tra Số Điện Thoại
-
Cách Gọi điện Thoại Từ Mỹ Về Việt Nam Tiết Kiệm Nhất
-
Mã Vùng điện Thoại Mỹ, Cách Gọi điện đi Mỹ Và Từ Mỹ Về Việt Nam ...
-
Mã Vùng Chính Quyền Hoa Kỳ (đầu Số) - Ma-quoc
-
Đầu Số ở Mỹ - Thả Rông
-
Danh Sách Mã Nước Mỹ Theo Từng Bang, Quận đầy đủ Nhất
-
Trò Lừa đảo Gọi điện 'Nhá Máy' ('Đổ Chuông Một Lần')
-
Tổng Hợp Mã Vùng điện Thoại Các Bang Của Nước Mỹ - Pakago
-
Mã Vùng Syracuse - Hoa Kỳ +1315 - Mã Quốc Gia
-
Mã Vùng Anaheim - Hoa Kỳ +1714 - Mã Quốc Gia
-
Gọi đi Mỹ Thế Nào Nhi....? - Tinhte
-
đôi đầu Số 0123 đổi Thành