Hoa Lệ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hoa lệ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hoa lệ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hoa lệ trong tiếng Trung và cách phát âm hoa lệ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hoa lệ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hoa lệ tiếng Trung hoa lệ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hoa lệ tiếng Trung 华贵 《华丽珍贵。》华丽; 华美; 靡丽 《美丽而有光彩。》壮美 《健美; 雄壮美丽。》瑰伟; 瑰玮 《(文辞)华丽。》瑰异 《瑰奇。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
华贵 《华丽珍贵。》华丽; 华美; 靡丽 《美丽而有光彩。》壮美 《健美; 雄壮美丽。》瑰伟; 瑰玮 《(文辞)华丽。》瑰异 《瑰奇。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hoa lệ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • xương búa tiếng Trung là gì?
  • không phân cao thấp tiếng Trung là gì?
  • cột tiếng Trung là gì?
  • bảo vệ chống dòng điện thứ nghịch tiếng Trung là gì?
  • đuổi gà mắng chó tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hoa lệ trong tiếng Trung

华贵 《华丽珍贵。》华丽; 华美; 靡丽 《美丽而有光彩。》壮美 《健美; 雄壮美丽。》瑰伟; 瑰玮 《(文辞)华丽。》瑰异 《瑰奇。》

Đây là cách dùng hoa lệ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hoa lệ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 华贵 《华丽珍贵。》华丽; 华美; 靡丽 《美丽而有光彩。》壮美 《健美; 雄壮美丽。》瑰伟; 瑰玮 《(文辞)华丽。》瑰异 《瑰奇。》

Từ điển Việt Trung

  • kẹp đầu ngón tay tiếng Trung là gì?
  • bỗng tiếng Trung là gì?
  • dăn dúm tiếng Trung là gì?
  • thoà tiếng Trung là gì?
  • diêm dúa tiếng Trung là gì?
  • không thành công tiếng Trung là gì?
  • thoái bộ tiếng Trung là gì?
  • rớm tiếng Trung là gì?
  • dựng vợ gả chồng tiếng Trung là gì?
  • văn tế tiếng Trung là gì?
  • thuần hậu tiếng Trung là gì?
  • cầu dao cách ly tiếng Trung là gì?
  • ruồi bâu tiếng Trung là gì?
  • minh bạch rõ ràng tiếng Trung là gì?
  • ban công tác quần chúng tiếng Trung là gì?
  • luồng chính tiếng Trung là gì?
  • trưng binh tiếng Trung là gì?
  • dấp dính tiếng Trung là gì?
  • lớp lớp tiếng Trung là gì?
  • nết tiếng Trung là gì?
  • giếng bơm tiếng Trung là gì?
  • Qatar tiếng Trung là gì?
  • lá côn đồng nhỏ tiếng Trung là gì?
  • bên nào cũng cho mình là phải tiếng Trung là gì?
  • tên độc tiếng Trung là gì?
  • đào tận gốc, trốc tận rễ tiếng Trung là gì?
  • thành công theo ý muốn tiếng Trung là gì?
  • sổ lồng tiếng Trung là gì?
  • dở... dở tiếng Trung là gì?
  • cốc phong tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hoa Lệ Tiếng Trung Là Gì