Hoa Sơn Trà Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hoa sơn trà
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hoa sơn trà tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hoa sơn trà trong tiếng Trung và cách phát âm hoa sơn trà tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hoa sơn trà tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hoa sơn trà tiếng Trung hoa sơn trà (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hoa sơn trà tiếng Trung 茶花; 茶花儿 《山茶、茶树、油茶树的花。特指山茶的花。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
茶花; 茶花儿 《山茶、茶树、油茶树的花。特指山茶的花。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hoa sơn trà hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • nhọn tiếng Trung là gì?
  • trảm phạt tiếng Trung là gì?
  • học trò nghèo tiếng Trung là gì?
  • chân bắt chéo tiếng Trung là gì?
  • đắp nặn tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hoa sơn trà trong tiếng Trung

茶花; 茶花儿 《山茶、茶树、油茶树的花。特指山茶的花。》

Đây là cách dùng hoa sơn trà tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hoa sơn trà tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 茶花; 茶花儿 《山茶、茶树、油茶树的花。特指山茶的花。》

Từ điển Việt Trung

  • máy bay cường kích tiếng Trung là gì?
  • củ sả tiếng Trung là gì?
  • điềm lành tiếng Trung là gì?
  • gói lại tiếng Trung là gì?
  • mỏ dưới biển tiếng Trung là gì?
  • tiễu phủ sứ tiếng Trung là gì?
  • thiết bị kiểm tra mạng tiếng Trung là gì?
  • đầu ghi tiếng Trung là gì?
  • lo lắng âm thầm tiếng Trung là gì?
  • bảng tín hiệu tạm thời tiếng Trung là gì?
  • đến tận bây giờ tiếng Trung là gì?
  • băng bột thạch cao tiếng Trung là gì?
  • cố lắm tiếng Trung là gì?
  • hội tề tiếng Trung là gì?
  • phanh xe tiếng Trung là gì?
  • cây đại ma tiếng Trung là gì?
  • họ Đàn tiếng Trung là gì?
  • lờ mờ tiếng Trung là gì?
  • mặt nhăn mày nhó tiếng Trung là gì?
  • dòng nước ngầm tiếng Trung là gì?
  • miệt thị tiếng Trung là gì?
  • vợ trước tiếng Trung là gì?
  • kho hóa chất tiếng Trung là gì?
  • nghề lâu dài tiếng Trung là gì?
  • thắt lưng vải tiếng Trung là gì?
  • bán giùm tiếng Trung là gì?
  • kim sa tiếng Trung là gì?
  • khẩu hiệu của trường tiếng Trung là gì?
  • thời gian triển lãm tiếng Trung là gì?
  • bướm thiêu thân tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hoa Sơn Trà Tiếng Anh