Hoà Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hoà
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hoà tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hoà trong tiếng Trung và cách phát âm hoà tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hoà tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hoà tiếng Trung hoà (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hoà tiếng Trung 冲 《用开水等浇。》hoà với rư (phát âm có thể chưa chuẩn)
冲 《用开水等浇。》hoà với rượu mà uống. 用酒冲服。够本 《比喻得失相当。》和 《平和; 和缓。》ôn hoà温和。vui vẻ hoà nhã和颜悦色。逼和 《比赛用语, 指棋类或某些球类比赛中, 原来处于劣势的一方, 经过顽强拼搏, 迫使对方接受和局。》和局 《(下棋或赛球)不分胜负的结果。》chơi ba ván cờ, hoà hai ván. 三盘棋却有两盘是和局。平局 《不分胜负的局面(多指打球或下棋)。》和议 《交战双方关于恢复和平的谈判。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hoà hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • quan uý tiếng Trung là gì?
  • đồ trang sức nền nhã tiếng Trung là gì?
  • nợ khó đòi nợ xấu tiếng Trung là gì?
  • mang tiếng Trung là gì?
  • phập phòng lo sợ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hoà trong tiếng Trung

冲 《用开水等浇。》hoà với rượu mà uống. 用酒冲服。够本 《比喻得失相当。》和 《平和; 和缓。》ôn hoà温和。vui vẻ hoà nhã和颜悦色。逼和 《比赛用语, 指棋类或某些球类比赛中, 原来处于劣势的一方, 经过顽强拼搏, 迫使对方接受和局。》和局 《(下棋或赛球)不分胜负的结果。》chơi ba ván cờ, hoà hai ván. 三盘棋却有两盘是和局。平局 《不分胜负的局面(多指打球或下棋)。》和议 《交战双方关于恢复和平的谈判。》

Đây là cách dùng hoà tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hoà tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 冲 《用开水等浇。》hoà với rượu mà uống. 用酒冲服。够本 《比喻得失相当。》和 《平和; 和缓。》ôn hoà温和。vui vẻ hoà nhã和颜悦色。逼和 《比赛用语, 指棋类或某些球类比赛中, 原来处于劣势的一方, 经过顽强拼搏, 迫使对方接受和局。》和局 《(下棋或赛球)不分胜负的结果。》chơi ba ván cờ, hoà hai ván. 三盘棋却有两盘是和局。平局 《不分胜负的局面(多指打球或下棋)。》和议 《交战双方关于恢复和平的谈判。》

Từ điển Việt Trung

  • Bình Trị Thiên tiếng Trung là gì?
  • máy điều tốc tiếng Trung là gì?
  • hầm thăm dò tiếng Trung là gì?
  • khẩu phật tâm xà tiếng Trung là gì?
  • phò mã tiếng Trung là gì?
  • chân thành kính mời tiếng Trung là gì?
  • tất tả tiếng Trung là gì?
  • khung chịu lực tiếng Trung là gì?
  • giá lâm tiếng Trung là gì?
  • sản xuất thừa tiếng Trung là gì?
  • minh đoán tiếng Trung là gì?
  • chậm chân tiếng Trung là gì?
  • béo sù tiếng Trung là gì?
  • làm theo quy củ tiếng Trung là gì?
  • răng tiếng Trung là gì?
  • nhà chồng tiếng Trung là gì?
  • nhà xác tiếng Trung là gì?
  • mì chỉ tiếng Trung là gì?
  • đi đầu làm trước tiếng Trung là gì?
  • bài thi tiếng Trung là gì?
  • màn che tiếng Trung là gì?
  • nhân công và vật liệu tiếng Trung là gì?
  • cá vền ngực bằng tiếng Trung là gì?
  • bô đái tiếng Trung là gì?
  • bên phải tiếng Trung là gì?
  • dây thun tiếng Trung là gì?
  • ẳn hàng đã chọn tiếng Trung là gì?
  • hò dô tiếng Trung là gì?
  • thối chí tiếng Trung là gì?
  • thân hậu tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hoà Trong Tiếng Trung Là Gì