Hoa Trà Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hoa trà" thành Tiếng Anh
camellia, camelia là các bản dịch hàng đầu của "hoa trà" thành Tiếng Anh.
hoa trà + Thêm bản dịch Thêm hoa tràTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
camellia
nounplant
Ngày nay , cây hoa trà được trồng ở khắp châu Á và nhiều vùng ở Trung Đông và Châu Phi .
Today , Camellia sinensis grows throughout Asia and parts of the Middle East and Africa .
en.wiktionary.org -
camelia
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoa trà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hoa trà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoa Trà My Tiếng Anh Là Gì
-
T-24: Hoa Trà My | Just Flowers
-
Tên Trà My Trong Tiếng Anh Là Gì | Cộng-trừ.vn
-
Vẻ đẹp Của Hoa Trà My (Camellia Japonica) - Facebook
-
Ý Nghĩa Của Tên Trà My
-
Tên Trà My Trong Tiếng Anh Là Gì | Lịch-thi-đấ
-
Xem ý Nghĩa Tên Trà My Xong đảm Bảo Muốn đặt Ngay Cho Con Gái
-
Hoa Trà Tiếng Anh Là Gì
-
HOA TRÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hoa Trà My Tiếng Anh
-
Trà My Nghĩa Là Gì?
-
Cây Trà My - Camellia Japoniaca L - Tình Yêu Và Cuộc Sống
-
Chi Chè – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hoa Trà | Cây Cảnh - Hoa Cảnh - Bonsai - Hòn Non Bộ