Hoa Tuyết Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
snowflake, snowflake là các bản dịch hàng đầu của "hoa tuyết" thành Tiếng Anh.
hoa tuyết + Thêm bản dịch Thêm hoa tuyếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
snowflake
nouncrystal
Nó có thể ngửi ra một hoa tuyết giữa cơn bão tuyết.
He could track a snowflake in a blizzard.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoa tuyết " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hoa tuyết + Thêm bản dịch Thêm Hoa tuyếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
snowflake
verb nounsingle ice crystal or an aggregation of ice crystals which falls through the Earth's atmosphere
Nó có thể ngửi ra một hoa tuyết giữa cơn bão tuyết.
He could track a snowflake in a blizzard.
wikidata
Bản dịch "hoa tuyết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoa Lê Tuyết Tiếng Anh
-
HOA LÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TOP 200+ Tên Các Loài Hoa Bằng Tiếng Anh [Mới 2021] - Kynaforkids
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hoa Tuyết' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Snowy Flower Và Hoa Tuyết (Snowflakes) - Facebook
-
Tên Các Loại Hoa Bằng Tiếng Anh Bạn Yêu Thích - IELTS Vietop
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoa Và ý Nghĩa Của Chúng - AMA
-
Tên Các Loài Hoa đẹp Trong Tiếng Anh Bạn Cần Biết - Xe Nâng
-
Tên Tiếng Anh Của Các Loài Hoa Và ý Nghĩa
-
200+ Tên Các Loại Hoa Bằng Tiếng Anh - Du Học TMS
-
Sulli - Hoa Tuyết Lê Tàn Lụi ở Tuổi 25 Vì Miệng Lưỡi Người đời - Zing
-
Let It Snow - VA | Playlist NhacCuaTui