Hoa Văn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hoa văn" thành Tiếng Anh
pattern, design là các bản dịch hàng đầu của "hoa văn" thành Tiếng Anh.
hoa văn + Thêm bản dịch Thêm hoa vănTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pattern
nounVậy hoa văn này hình thành, và nó là một hoa văn khá đẹp.
So this pattern emerges, and it's a rather nice pattern.
GlosbeMT_RnD -
design
nounMột số tấm vải liệm có nhiều hoa văn tinh xảo.
Some of the material has been beautifully worked in varied designs.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoa văn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hoa văn proper + Thêm bản dịch Thêm Hoa vănTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Standard Chinese language
enwiki-01-2017-defs
Bản dịch "hoa văn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Hoa Văn Trong Tiếng Anh
-
HOA VĂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hoa Văn In English - Glosbe Dictionary
-
HOA VĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hoa Văn Tiếng Anh Là Gì Và Những điều Cần Biết Về Hoa Văn Nội Thất?
-
Nghĩa Của Từ Hoa Văn Bằng Tiếng Anh
-
Hoa Văn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
HOA VĂN - Translation In English
-
Định Nghĩa Của Từ 'hoa Văn' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh - Cồ Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hoa Văn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hoa Văn Tiếng Anh Là Gì
-
Họa Tiết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...