Hỏa Xa Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
- Từ điển
- Tiếng Việt
- hỏa xa
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ hỏa xa tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
hỏa xa tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ hỏa xa trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ hỏa xa trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hỏa xa nghĩa là gì.
- hoả xa dt., cũ Xe lửa.
Từ liên quan tới hỏa xa
- Vũ Loan Tiếng Việt là gì?
- BS Tiếng Việt là gì?
- Bình Cảng Tiếng Việt là gì?
- thụ tinh Tiếng Việt là gì?
- nhân trung Tiếng Việt là gì?
- Thượng Đạt Tiếng Việt là gì?
- lỗ mãng Tiếng Việt là gì?
- Quảng Văn đình Tiếng Việt là gì?
- xuyên Tiếng Việt là gì?
- luận giả Tiếng Việt là gì?
- Thanh Chương Tiếng Việt là gì?
- trung tâm điểm Tiếng Việt là gì?
- chín chữ Tiếng Việt là gì?
- phẩm chất Tiếng Việt là gì?
- bán dạo Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hỏa xa trong Tiếng Việt
hỏa xa có nghĩa là: - hoả xa dt., cũ Xe lửa.
Đây là cách dùng hỏa xa Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hỏa xa là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Hỏa Xa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "hỏa Xa" - Là Gì?
-
Hỏa Xa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hỏa Xa Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Hỏa Xa Là Gì? - Thành Cá đù
-
Hoả Xa
-
'hoả Xa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'hỏa Xa' Là Gì?, Từ điển Việt - Nhật
-
Nghĩa Của Từ Hoả Xa - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Hoả Xa Là Gì
-
Từ Điển - Từ Hoả Xa Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Tra Từ: Hoả Xa - Từ điển Hán Nôm
-
Thủy Xá - Hỏa Xá – Wikipedia Tiếng Việt
-
Kundalini – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bộ Sưu Tập Về Ngành Hỏa Xa - Bộ Giao Thông Vận Tải