Hoả Xa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
hoả xa
xem xe lửa
xem đường sắt



Từ liên quan- hoả
- hoả cụ
- hoả hổ
- hoả kế
- hoả lò
- hoả mù
- hoả xa
- hoả đồ
- hoả bài
- hoả cấm
- hoả cấp
- hoả cầu
- hoả khí
- hoả lực
- hoả ngự
- hoả sơn
- hoả tai
- hoả tốc
- hoả đàn
- hoả đầu
- hoả châu
- hoả công
- hoả hoạn
- hoả hình
- hoả kích
- hoả năng
- hoả pháo
- hoả tinh
- hoả tiêu
- hoả tiễn
- hoả táng
- hoả tính
- hoả võng
- hoả điểm
- hoả chiến
- hoả quyển
- hoả thiêu
- hoả thạch
- hoả tuyến
- hoả thuyền
- hoả bài quân
- hoả châu màu
- hoả diệm sơn
- hoả đầu quân
- hoả động học
- hoả châu có dù
- hoả lực bảo vệ
- hoả lực hội tụ
- hoả lực yểm hộ
- hoả lực cận trợ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Hỏa Xa Là Từ Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "hỏa Xa" - Là Gì?
-
Hỏa Xa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hỏa Xa Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Hỏa Xa Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Hoả Xa - Từ điển Việt
-
Hoả Xa
-
'hoả Xa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Hỏa Xa Là Gì? - Thành Cá đù
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Hoả Xa Là Gì
-
Tra Từ: Hoả Xa - Từ điển Hán Nôm
-
Từ Điển - Từ Hoả Xa Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Hỏa Xa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky