HOẶC BỎ SÓT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
HOẶC BỎ SÓT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch hoặc bỏ sót
Ví dụ về việc sử dụng Hoặc bỏ sót trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbỏ thuốc lá bỏ tiền bỏ bữa sáng bỏ việc quá trình loại bỏbỏ chặn người bỏcơ thể loại bỏbỏ rượu việc bỏHơnSử dụng với trạng từbỏ ra bỏ trống bỏ lỡ bất kỳ bỏ xuống bỏ ra nhiều từ bỏ bất kỳ lại bỏbỏ xa bỏ ra hơn loại bỏ thuế quan HơnSử dụng với động từbị hủy bỏđừng bỏ lỡ bị loại bỏgiúp loại bỏbị bỏ hoang bị bỏ tù bị bỏ lỡ bị bác bỏbị bỏ quên cố gắng loại bỏHơn
Ta quả quyết đã không quên hoặc bỏ sót bất kỳ điều gì.
Các sai sót kế toán có thể bao gồm cố ý sai lệch số tiềnvà các thông tin khác trong báo cáo tài chính, hoặc bỏ sót các thông tin cần phải tiết lộ.Từng chữ dịch
hoặctrạng từeitheralternativelymaybehoặcof , orin , orbỏđộng từputleftquitbỏhạtoutbỏtrạng từawaysótđộng từsurvivedmissingsótdanh từomissionsflawssurvivalTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bỏ Sót Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Bỏ Sót Bằng Tiếng Anh
-
BỎ SÓT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bỏ Sót Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - Bỏ Sót In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BỎ SÓT - Translation In English
-
BỊ BỎ SÓT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Việt "bỏ Sót" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Bỏ Sót' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bỏ Sót Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Bỏ Sót | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
English Equivalent Of Vietnamese "Rather Kill Mistakenly Than To ...
-
Omit | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Tự Học Tiếng Anh Cho Người đi Làm - NHỮNG THIẾU SÓT CĂN BẢN ...