HOẶC LÀ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " HOẶC LÀ " in English? Shoặc là
either
hoặccũngdùhaiđượclàcóor as
hoặc nhưhoặc theohoặc làhay nhưhoặc khihoặc làmhoặc cànghoặc mộthoặc vìhoặc dưới dạngor be
hoặc đượchoặc bịhoặc làhoặc đanghoặc cóhoặc sẵnhoặc phảior that
hoặc rằnghoặc làhoặc đóhay rằnghay đóhay màhay kiahoặc màhoặc thator maybe
hoặc có thểhay làhoặc làor just
hoặc chỉhoặc ngayhoặc đơn giảnhay làhay đơn giảnhoặc vừahoặc làor rather
hay đúng hơnhay đúng hơn làhoặc làhoặc kháhay đúnghoặc thayhoặc thàor is
hoặc đượchoặc bịhoặc làhoặc đanghoặc cóhoặc sẵnhoặc phảiare either
hoặc làlà mộtđược , hoặcor are
hoặc đượchoặc bịhoặc làhoặc đanghoặc cóhoặc sẵnhoặc phảiis either
hoặc làlà mộtđược , hoặcor being
hoặc đượchoặc bịhoặc làhoặc đanghoặc cóhoặc sẵnhoặc phảiwere either
hoặc làlà mộtđược , hoặcwas either
hoặc làlà mộtđược , hoặc
{-}
Style/topic:
Or rather.Hãy yêu những gì bạn làm hoặc là đừng làm nữa.
Love what you do or just do it.Hoặc là anh.
Or rather, you.Có lẽ vài tháng trước hoặc là chưa bao giờ.
Probably months ago or maybe never.Hoặc là im đi!
Or just shut up! People also translate hoặclàkhông
làmộthoặchai
Đây… cắt một chút ở đây hoặc là uốn đi.
Here… Do something about this here, or just curl it.Hoặc là những con số.
Or just numbers.( Tiếng cười) Hoặc là Stu cần một ca sĩ hát bè?
(Laughter) Or maybe Stu just needs another backup singer?Hoặc là tung đồng xu.
Or just toss a coin.Nhưng có lẽ cô sẽ không bao giờ về, hoặc là anh đã không.
Maybe you would never go back, or maybe you would.Hoặc là chồng tôi?”.
Or just my husband?….Anh hoặc là thả tôi đi, hoặc là giết tôi!”.
Either let me out or just kill me!".Hoặc là trực tiếp đi.
Or just go directly.Hoặc là tự mệnh trời.
Or just the sky itself.Hoặc là không muốn trả lời.
Or just not answering.Hoặc là các khoản làm thêm.
OR is there extra charges.Hoặc là cô nên gọi cho anh ta.
Or maybe you should call him.Hoặc là chỉ mình cách down cũng được.
Or maybe just Runter himself.Hoặc là chúng ta chả cần làm gì cả.
Or maybe we could just do nothing.Hoặc là ông ta đã bỏ lại thứ gì đó.
Or maybe he left something behind.Hoặc là tôi không biết hết luật!
Or maybe I don't know all of the rules?Hoặc là…”“ Ừ, mà chúng đang làm gì vậy?
Or rather…”“Yes, what are they doing?Hoặc là anh ta thích thế, ai mà biết được?
Or maybe he will like it, who knows?Hoặc là bạn có một ý tưởng cực độc cho app?
Or maybe you have a great idea for an app?Hoặc là, cô cũng giống như Hayama Hayato.
Or rather, she was the same as Hayama Hayato.Hoặc là chúng ta, đấy là vấn đề lựa chọn.
Or rather He, offers us the choice.Hoặc là viết một bài như mình đang viết ở đây?
Or just write about writing, like I'm doing here?Hoặc là các anh rời đó và đi dạo trong thành phố một chút.
Or maybe you should come out and see some more of the city.Hoặc là chúng ta cần khắc phục nỗi sợ và chấp nhận một số rủi ro.
Or maybe we need to overcome fear and take some risks.Hoặc là nhắc anh ta tôi là ai và lịch sự yêu cầu anh ta.
Or just remind him of who I am and ask him politely.Display more examples
Results: 5264, Time: 0.1108 ![]()
![]()

Vietnamese-English
hoặc là Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Hoặc là in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
hoặc là khôngor is notlà một hoặc haibe one or twoWord-for-word translation
hoặcadverbeitheralternativelymaybehoặcof , orin , orlàverbislàprepositionas SSynonyms for Hoặc là
hay là cũng hoặc có thể dù hai hoặc theo hoặc được hay đúng hơn hoặc bị hay như hoặc rằng hoặc ngay hay rằng either hoặc đơn giản hay đó hay đơn giảnTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Hoặc Là
-
Hoặc Là - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hoặc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "hoặc Là" - Là Gì?
-
Hoặc Là Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
HOẶC LÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hoặc Là Gì, Nghĩa Của Từ Hoặc | Từ điển Việt
-
Hoặc Là Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ Hoặc Là Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bắt Nạt Trực Tuyến Là Gì Và Làm Thế Nào để Ngăn Chặn Nó - UNICEF
-
Nghiên Cứu Khoa Học Là Gì ?