HOANG DÃ BẮC CỰC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

HOANG DÃ BẮC CỰC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch hoang dã bắc cựcwild arctichoang dã bắc cựcarctic wildernessvùng hoang dã bắc cựchoang dã bắc cực

Ví dụ về việc sử dụng Hoang dã bắc cực trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Một bí quyết khác để ngưỡng mộ hoang dã Bắc Cực là cá voi beluga trắng trong bể tại khu vực đang xem dưới nước.Another secret of the admiration of the wild Arctic is the white beluga in the tanks of the underwater observation zone.Hoang dã Bắc Cực mặc dù một điểm thu hút mới tại Sea World, nhưng bằng trong khách vui làm sống lại truyền thống của biển trên thế giới, nó cung cấp cho bạn một cái nhìn vào cuộc sống dưới vùng biển phía Bắc và dòng chảy băng.Wild Arctic is a new attraction in Sea World, equal to visitors who revive the tradition of the sea world, providing you with a glimpse of the northern seas and ice streams.Theo ông Jones, khu vực hoang dã Bắc cực được bảo vệ bởi lớp phủ băng trong những năm 1970 đã bị mất sau khi băng tan chảy và tàu đánh cá tiếp cận chúng.And Jones said Arctic wilderness areas protected by ice cover in the 1970s had now been lost after the ice melted and fishing boats were able to access them.Hoang dã Bắc Cực mặc dù một điểm thu hút mới tại Sea World, nhưng bằng trong khách vui làm sống lại truyền thống của biển trên thế giới, nó cung cấp cho bạn một cái nhìn vào cuộc sống dưới vùng biển phía Bắc và dòng chảy băng.Although the Wild Arctic is a new attraction in the Sea World, it has restored the tradition of the Sea World among interesting tourists, and it provides you with a glance at the North Sea and the ice.Theo ông Jones, khu vực hoang dã Bắc cực được bảo vệ bởi lớp phủ băng trong những năm 1970 đã bị mất sau khi băng tan chảy và tàu đánh cá tiếp cận chúng.Jones and the research team identified Arctic wilderness areas previously protected by ice cover in the 1970s that had now been lost after the ice melted and fishing boats were able to access them.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcực đoan hơn tiêu cực khác đơn cựccực đông địa cựcđiện cực âm cực kì cao HơnSử dụng với động từdấu hiệu tiêu cựctiêu cực tiềm ẩn qua bắc cựctrừ nam cựcnước tia cực tím nội dung cực đoan cực kì phổ biến đến vô cựccực nam mặt trăng cực kì thành công HơnSử dụng với danh từcực đoan bắc cựcnam cựctia cực tím phân cựccực nam cực bắc cực độ cực hữu thái cựcHơnHoang dã Bắc Cực mặc dù một điểm thu hút mới tại Sea World, nhưng bằng trong khách vui làm sống lại truyền thống của biển trên thế giới, nó cung cấp cho bạn một cái nhìn vào cuộc sống dưới vùng biển phía Bắc và dòng chảy băng.A wild arctic, though a new attraction in the marine world, but equals to entertaining visitors, reviving the tradition of the marine world, gives you insight into the life under the northern seas and ice currents.Chúng tôi đang tập trung vào việc hồi sinh gene voi ma mút và tạo ra những con lai rồigiúp chúng sinh sản khắp vùng khí hậu bắc cực hoang dã.We are focusing onreviving mammoth genes and making a mammoth/elephant hybrid and help them spread to vast wild, Arctic climates..Bộ trưởng Khí hậu và Môi trường Na Uy Ola Elvestuen nhận định:" Đây là một ví dụ nữa về tầm quan trọng của băng biển đối với môi trường hoang dã ở Bắc Cực.Ola Elvestuen, Norway's environment minister, called the study“another example of how important sea ice is to wildlife in the Arctic..Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 94, Thời gian: 0.3161

Từng chữ dịch

hoangdanh từhoangstrayhoangtính từwildferalillegitimatetính từwilddanh từfieldwildlifesavagewildernessbắctrạng từnorthbắcdanh từbaccựcdanh từpolecựctrạng từextremelyverycựctính từpolarultra hoang dã lớn nhấthoang dã này

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh hoang dã bắc cực English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cuộc Sống Hoang Dã ở Bắc Cực